monstrously
Định nghĩa
Trạng từ: 1. Một cách quái dị, kỳ cục: "monstrously" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cách gây sốc, xấu xí, hoặc kỳ quặc, giống như một con quái vật. 2. Một cách tàn ác khủng khiếp: Chỉ hành động hoặc tính chất mang tính ác độc, dã man ở mức độ kinh hoàng. 3. Một cách ghê tởm, xấu xí: Dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc tình trạng bị biến dạng, hư hại một cách đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà được thiết kế một cách quái dị, với kim loại xoắn và kính vỡ khắp nơi.)
- (Nhà độc tài một cách tàn ác khủng khiếp đã ra lệnh xử tử những thường dân vô tội.)
- (Khuôn mặt của cô ấy bị sẹo một cách ghê tởm sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "monstrously unfair": cực kỳ bất công, đến mức không thể chấp nhận được.
- The court's decision was monstrously unfair to the defendant. (Quyết định của tòa án là cực kỳ bất công đối với bị cáo.)
- "monstrously large": to lớn một cách quái dị, vượt quá kích thước bình thường.
- A monstrously large wave crashed onto the shore. (Một con sóng to lớn một cách quái dị đã ập vào bờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Monstrous (tính từ): quái dị, khủng khiếp.
- The monstrous creature terrified the villagers. (Sinh vật quái dị đã làm dân làng khiếp sợ.)
- Monster (danh từ): quái vật.
- The monster in the story was defeated by the hero. (Con quái vật trong câu chuyện đã bị người hùng đánh bại.)
Từ đồng nghĩa
- Grotesquely: một cách kỳ quái, xấu xí.
- Heinously: một cách tàn ác, ghê tởm (thường dùng cho tội ác).
- Hideously: một cách xấu xí, ghê sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "monstrously", vì đây là trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "monstrously".)