monstrueusement

Học thuật
Thân thiện
monstrueusement

Un homme monstrueusement gros porte deux valises lourdes.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ghê gớm, kinh khủng: Diễn tả mức độ hoặc tính chất của một sự việc, hành động hay đặc điểmmức cực kỳ cao, đáng sợ hoặc dị thường, thường gây ấn tượng mạnh hoặc cảm giác khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Un homme monstrueusement gros. (Một người đàn ông to béo kinh khủng.)
    • Cette histoire est monstrueusement triste. (Câu chuyện này buồn một cách ghê gớm.)
    • Il a menti monstrueusement. (Hắn ta đã nói dối một cách thô bỉ/kinh khủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monstrueusement difficile": khó khăn một cách kinh khủng, cực kỳ khó.
    • L'examen était monstrueusement difficile. (Bài kiểm tra khó một cách kinh khủng.)
  • "monstrueusement cher": đắt một cách khủng khiếp.
    • Cet appartement est monstrueusement cher. (Căn hộ này đắt một cách khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Monstrueux, monstrueuse (tính từ): ghê gớm, kinh khủng, quái dị.
    • un crime monstrueux (một tội ác ghê tởm)
  • Monstre (danh từ): quái vật; (tính từ, thân mật): khổng lồ, phi thường.
    • un monstre marin (thủy quái)
    • un appétit monstre (một khẩu vị khổng lồ)
Từ đồng nghĩa
  • Extrêmement: cực kỳ, vô cùng.
  • Horriblement: một cách khủng khiếp, tồi tệ.
  • Affreusement: một cách khủng khiếp, dễ sợ.
  • Démesurément: một cách quá mức, khổng lồ.
Từ trái nghĩa
  • Légèrement: nhẹ nhàng, một chút.
  • Modérément: một cách vừa phải, điều độ.
  • Normalement: một cách bình thường.
monstrueusement

Un homme monstrueusement gros porte deux valises lourdes.

phó từ
  1. ghê gớm, kinh khủng
    • Un homme monstrueusement gros
      một người to kinh khủng