mont blanc

mont blanc

Mont Blanc rises majestically above the surrounding Alpine valleys.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Núi Mont Blanc: Đỉnh núi cao nhất trong dãy Alps, nằm trên biên giới giữa Pháp Ý, phía nam thành phố Geneva, với độ cao 4.808 mét (15.781 feet). Đây một biểu tượng địa nổi tiếng điểm đến phổ biến cho hoạt động leo núi trượt tuyết.

dụ sử dụng
  • (Mont Blanc đỉnh cao nhất trong dãy Alps, thu hút những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Quang cảnh Mont Blanc từ Chamonix thật ngoạn mục.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "the Mont Blanc massif": khối núi Mont Blanc, bao gồm nhiều đỉnh núi sông băng xung quanh.
    • The Mont Blanc massif is a major climbing area with numerous routes. (Khối núi Mont Blanc một khu vực leo núi chính với nhiều tuyến đường.)
  • "Mont Blanc tunnel": đường hầm Mont Blanc, một đường hầm xuyên núi nối Pháp Ý.
    • The Mont Blanc tunnel is a vital transportation link between France and Italy. (Đường hầm Mont Blanc một liên kết giao thông quan trọng giữa Pháp Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Montblanc (danh từ riêng): Tên thương hiệu bút máy đồ da cao cấp của Đức, lấy cảm hứng từ tên ngọn núi.
    • She received a Montblanc pen as a graduation gift. ( ấy nhận được một cây bút Montblanc làm quà tốt nghiệp.)
  • Mont Blanc (món tráng miệng): Một loại bánh ngọt làm từ kem hạt dẻ, thường hình dạng giống ngọn núi.
    • The Mont Blanc dessert is a classic French pastry made with chestnut purée. (Món tráng miệng Mont Blanc một loại bánh ngọt cổ điển của Pháp làm từ kem hạt dẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alps (danh từ): Dãy núi Alps, nơi Mont Blanc tọa lạc.
    • The Alps are home to many famous peaks including Mont Blanc. (Dãy Alps nơi nhiều đỉnh núi nổi tiếng bao gồm Mont Blanc.)
  • Peak (danh từ): Đỉnh núi, đặc biệt đỉnh cao nhọn.
    • Mont Blanc is the highest peak in Western Europe. (Mont Blanc đỉnh núi cao nhấtTây Âu.)
Các cụm từ liên quan
  • "to climb Mont Blanc": leo núi Mont Blanc.
    • Many experienced climbers aim to climb Mont Blanc at least once. (Nhiều người leo núi giàu kinh nghiệm đặt mục tiêu leo Mont Blanc ít nhất một lần.)
  • "the summit of Mont Blanc": đỉnh của Mont Blanc.
    • Reaching the summit of Mont Blanc requires careful planning and preparation. (Đạt đến đỉnh Mont Blanc đòi hỏi lập kế hoạch chuẩn bị cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "as high as Mont Blanc": cao như Mont Blanc, dùng để chỉ điều đó rất cao hoặc vĩ đại.
    • His ambition was as high as Mont Blanc, but his resources were limited. (Tham vọng của anh ấy cao như Mont Blanc, nhưng nguồn lực lại hạn chế.)