mont-de-piété

Học thuật
Thân thiện
mont-de-piété

On dépose une montre au mont-de-piété.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiệu cầm đồ: Một cơ sở tài chính công hoặc được nhà nước công nhận, nơi người dân có thể mang đồ vật giá trị (thườngđồ trang sức, đồng hồ) đến để cầm cố, đổi lấy một khoản tiền vay. Khoản vay này phải được hoàn trả cùng với lãi suất trong một thời hạn nhất định để lấy lại đồ vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a porter sa montre au mont-de-piété pour payer une facture urgente. (Anh ấy đã phải mang chiếc đồng hồ của mình đến hiệu cầm đồ để thanh toán một hóa đơn khẩn cấp.)
    • Le mont-de-piété est une institution ancienne qui aide les personnes en difficulté financière. (Hiệu cầm đồmột tổ chức lâu đời giúp đỡ những người gặp khó khăn tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rendre au mont-de-piété": Đi đến hiệu cầm đồ.
    • En période de crise, beaucoup de gens se rendaient au mont-de-piété. (Trong thời kỳ khủng hoảng, nhiều người đã đi đến hiệu cầm đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crédit municipal: Tín dụng thành phố (tên gọi chính thức hiện đại củaPháp).
  • Prêteur sur gages: Người cho vay cầm đồ (từ chung hơn, có thể chỉ hoạt động tư nhân).
  • Le clou: (Tiếng lóng, ) Hiệu cầm đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Lombard: (Từ , ít dùng) Hiệu cầm đồ, lấy tên từ những người cho vay Lombard thời Trung Cổ.
  • Bureau de prêt sur gages: Văn phòng cho vay cầm đồ.
Thành ngữ liên quan
  • Être au mont-de-piété: (Nghĩa bóng) Bị cầm cố, bị mắc kẹt trong tình trạng khó khăn tài chính.
    • Avec toutes ces dettes, mes bijoux de famille sont pratiquement au mont-de-piété. (Với đống nợ này, những món trang sức gia truyền của tôi gần như đang bị cầm cố rồi.)
mont-de-piété

On dépose une montre au mont-de-piété.

danh từ giống đực
  1. hiệu cầm đồ