montagu's harrier
Định nghĩa
Danh từ: Chim cắt Montagu (tên khoa học: Circus pygargus) – một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt, có kích thước trung bình, thường có màu nâu nhạt ở con đực và nâu sẫm ở con cái, phân bố chủ yếu ở châu Âu và một phần châu Á. Loài này được đặt tên theo nhà tự nhiên học người Anh George Montagu.
Ví dụ sử dụng
- (Chim cắt Montagu nổi tiếng với những đường bay uyển chuyển trên các đầm lầy và đồng cỏ.)
- (Những người ngắm chim thường đến Tây Ban Nha để quan sát chim cắt Montagu trong mùa di cư.)
- (Một con chim cắt Montagu đã được phát hiện đang săn chuột đồng trên cánh đồng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Montagu's harrier" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, điểu học (nghiên cứu về chim) hoặc bảo tồn động vật hoang dã.
- The conservation status of the montagu's harrier is listed as "Least Concern" by the IUCN. (Tình trạng bảo tồn của chim cắt Montagu được IUCN xếp vào loại "Ít quan tâm".)
- Trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên, nó có thể được nhắc đến như một biểu tượng của vùng đồng quê châu Âu.
- The montagu's harrier glided silently above the heath, a ghost of the moor. (Chim cắt Montagu lướt im lặng trên đồng hoang, như một bóng ma của vùng đầm lầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Harrier (danh từ): chim cắt (chi ), một nhóm chim săn mồi có đặc điểm bay thấp và săn mồi trên đồng cỏ.
- The hen harrier is a close relative of the montagu's harrier. (Chim cắt gà mái là họ hàng gần của chim cắt Montagu.)
- Montagu (danh từ riêng): họ của George Montagu, nhà tự nhiên học người Anh thế kỷ 18.
Từ đồng nghĩa
- Circus pygargus (danh từ khoa học): tên Latin của loài chim cắt Montagu.
- Circus pygargus is the scientific name for the montagu's harrier. (Circus pygargus là tên khoa học của chim cắt Montagu.)
- European harrier (danh từ): chim cắt châu Âu (một tên gọi không chính thức).
- The montagu's harrier is sometimes simply called the European harrier. (Chim cắt Montagu đôi khi được gọi đơn giản là chim cắt châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt for (động từ cụm): săn tìm (thường dùng cho chim săn mồi).
- The montagu's harrier hunts for small mammals and birds in open fields. (Chim cắt Montagu săn tìm động vật có vú nhỏ và chim trên các cánh đồng trống.)
Thành ngữ liên quan
- Fly like a harrier (thành ngữ): bay như chim cắt (ám chỉ sự nhanh nhẹn và uyển chuyển).
- The drone flew like a harrier, swooping low over the meadow. (Chiếc máy bay không người lái bay như chim cắt, lao thấp trên đồng cỏ.)