monte carlo

monte carlo

A family enjoys the sunny harbor view in Monte Carlo.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Monte Carlo: Một thị trấn khu nghỉ dưỡng nổi tiếng thuộc công quốc Monaco; đặc biệt được biết đến với sòng bạc cờ bạc lớn các sự kiện xa hoa.

dụ sử dụng
  • (Monte Carlo is a favorite destination for the elite.)
  • (The casino in Monte Carlo attracts tourists from all over the world.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monte Carlo simulation": Mô phỏng Monte Carlo – một phương pháp toán học dùng để dự đoán kết quả dựa trên xác suất các biến số ngẫu nhiên.

    • Các nhà khoa học sử dụng mô phỏng Monte Carlo để phân tích rủi ro trong tài chính. (Scientists use Monte Carlo simulation to analyze risks in finance.)
  • "Monte Carlo method": Phương pháp Monte Carlo – một kỹ thuật tính toán được đặt tên theo sòng bạc, dựa trên việc lấy mẫu ngẫu nhiên lặp đi lặp lại.

Biến thể từ gần giống
  • Monégasque (adj/tính từ): Thuộc về Monaco hoặc người dân Monaco.
    • Kiến trúc Monégasque ở Monte Carlo rất độc đáo. (The Monégasque architecture in Monte Carlo is very unique.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu nghỉ dưỡng sang trọng: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể so sánh với (Pháp) hoặc (Mỹ) về tính chất giải trí cờ bạc.
Thành ngữ liên quan
  • "A Monte Carlo night": Một buổi tối theo phong cách Monte Carlo – thường chỉ các sự kiện tiệc tùng xa hoa, đánh bạc.
    • Họ tổ chức một bữa tiệc Monte Carlo để gây quỹ từ thiện. (They held a Monte Carlo night to raise funds for charity.)