montesquieu

montesquieu

A portrait of Montesquieu hangs in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Montesquieu: Tên của một nhà triết học chính trị người Pháp (1689-1755), nổi tiếng với học thuyết "tam quyền phân lập" (sự phân chia quyền lực hành pháp, lập pháp tư pháp). Ông được coi một trong những nhà tư tưởng quan trọng của thời kỳ Khai sáng.

dụ sử dụng
  • (Montesquieu lập luận rằng sự phân chia quyền lực cần thiết để ngăn chặn chế độ chuyên chế.)
  • (Hệ thống chính trị của Hoa Kỳ chịu ảnh hưởng nặng nề từ Montesquieu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Montesquieu model": mô hình chính trị dựa trên lý thuyết phân quyền của Montesquieu.

    • Many modern democracies follow the Montesquieu model of government. (Nhiều nền dân chủ hiện đại tuân theo mô hình chính phủ của Montesquieu.)
  • "Montesquieu's spirit of the laws": tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, "Tinh thần pháp luật".

    • In The Spirit of the Laws, Montesquieu examines the relationship between laws and the social and political conditions of a country. (Trong tác phẩm Tinh thần pháp luật, Montesquieu xem xét mối quan hệ giữa luật pháp các điều kiện xã hội, chính trị của một quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Montesquieuan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Montesquieu.
    • The Montesquieuan principle of checks and balances is widely adopted. (Nguyên tắc kiềm chế đối trọng của Montesquieu được áp dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Charles-Louis de Secondat: tên đầy đủ của Montesquieu.
  • Nhà tư tưởng Khai sáng: Montesquieu một đại diện tiêu biểu của phong trào Khai sáng.
Các cụm từ liên quan
  • "separation of powers": sự phân chia quyền lực (học thuyết chính trị do Montesquieu đề xướng).
    • Montesquieu's idea of separation of powers became a cornerstone of modern constitutionalism. (Ý tưởng về sự phân chia quyền lực của Montesquieu đã trở thành nền tảng của chủ nghĩa hiến pháp hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to invoke Montesquieu": viện dẫn Montesquieu (thường dùng trong tranh luận chính trị hoặc pháp ).
    • The senator invoked Montesquieu to support his argument for judicial independence. (Thượng nghị sĩ đã viện dẫn Montesquieu để ủng hộ lập luận của mình về sự độc lập của tư pháp.)

Từ chứa "montesquieu"