montessori

montessori

A teacher uses Montessori materials in a classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Phương pháp giáo dục Montessori: "Montessori" một danh từ riêng chỉ phương pháp giáo dục do bác sĩ người Ý Maria Montessori (1870-1952) phát triển. Phương pháp này tập trung vào việc tôn trọng sự phát triển tự nhiên của trẻ, khuyến khích trẻ tự học thông qua môi trường được chuẩn bị sẵn các hoạt động thực hành.
    • Trường Montessori: "Montessori" cũng được dùng để chỉ các trường học áp dụng phương pháp giáo dục này.
dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ huynh chọn giáo dục Montessori cho con mình thúc đẩy tính độc lập sáng tạo.)
  • (Lớp học Montessori được thiết kế theo hướng lấy trẻ làm trung tâm, với các vật liệu khuyến khích học tập thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montessori method": Phương pháp Montessori, một cách tiếp cận giáo dục nhấn mạnh vào sự tự do trong giới hạn, sự tôn trọng đối với trẻ em, việc sử dụng các giáo cụ trực quan.

    • The Montessori method has been adopted in many countries around the world. (Phương pháp Montessori đã được áp dụngnhiều quốc gia trên thế giới.)
  • "Montessori school": Trường học Montessori, nơi áp dụng phương pháp giáo dục này.

    • She enrolled her son in a Montessori school to support his natural curiosity. ( ấy đã ghi danh con trai mình vào một trường Montessori để hỗ trợ sự tò mò tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Montessorian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp Montessori.

    • The Montessorian approach emphasizes self-directed activity. (Cách tiếp cận Montessorian nhấn mạnh hoạt động tự định hướng.)
  • Montessori-inspired (tính từ): Lấy cảm hứng từ phương pháp Montessori.

    • She created a Montessori-inspired learning corner at home. ( ấy đã tạo một góc học tập lấy cảm hứng từ Montessori tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Child-centered education: Giáo dục lấy trẻ làm trung tâm.
  • Self-directed learning: Học tập tự định hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "montessori", nhưng có thể kết hợp với động từ như "apply Montessori" (áp dụng Montessori) hoặc "practice Montessori" (thực hành Montessori).
    • The teacher decided to apply Montessori principles in her classroom. (Giáo viên quyết định áp dụng các nguyên tắc Montessori trong lớp học của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "montessori", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh giáo dục:
    • "Follow the child": Một nguyên tắc cốt lõi của Montessori, có nghĩa quan sát đáp ứng nhu cầu của trẻ.
      • In a Montessori classroom, teachers are trained to follow the child. (Trong lớp học Montessori, giáo viên được đào tạo để theo dõi trẻ.)

Từ chứa "montessori"