monteverdi

monteverdi

Monteverdi composed many beautiful madrigals and operas.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Monteverdi tên của một nhà soạn nhạc người Ý, sống từ năm 1567 đến năm 1643. Ông được coi một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử âm nhạc phương Tây, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp từ âm nhạc Phục hưng sang âm nhạc Baroque. Tác phẩm của ông nổi bật với việc sử dụng đối âm phức tạp sự phát triển của opera.

dụ sử dụng
  • (Monteverdi được biết đến với vở opera "L'Orfeo" của ông.)
  • (Âm nhạc của Monteverdi đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử âm nhạc cổ điển phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Monteverdi tradition": truyền thống Monteverdi, chỉ phong cách âm nhạc hoặc các kỹ thuật sáng tác do Monteverdi khởi xướng.
    • Many composers in the Baroque period were influenced by the Monteverdi tradition. (Nhiều nhà soạn nhạc trong thời kỳ Baroque đã bị ảnh hưởng bởi truyền thống Monteverdi.)
Biến thể từ gần giống
  • Monteverdian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Monteverdi.
    • The Monteverdian style is characterized by emotional expression and innovative harmonies. (Phong cách Monteverdian được đặc trưng bởi sự biểu đạt cảm xúc các hòa âm sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Claudio Monteverdi: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc, thường được dùng để nhấn mạnh danh tính.
  • Nhà soạn nhạc Baroque người Ý: một cách mô tả chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Monteverdi" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Monteverdi in one's field": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một người đi tiên phong hoặc ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của họ, tương tự như Monteverdi trong âm nhạc.
    • She is considered a Monteverdi in modern architecture for her revolutionary designs. ( ấy được coi một Monteverdi trong kiến trúc hiện đại các thiết kế cách mạng của mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "monteverdi"