montevideo

montevideo

A family enjoys a walk along the waterfront in Montevideo.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Montevideo tên thủ đô thành phố lớn nhất của Uruguay, một quốc giaNam Mỹ. Đây một thành phố quốc tế một trong những cảng nhộn nhịp nhấtNam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Montevideo nổi tiếng với bờ biển đẹp nền văn hóa sôi động.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Montevideo để khám phá các tòa nhà lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montevideo" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , du lịch, hoặc kinh tế khi nói về Uruguay.
    • The port of Montevideo handles a significant amount of South America's trade. (Cảng Montevideo xử lý một lượng lớn thương mại của Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Montevideoan (tính từ): thuộc về Montevideo.
    • The Montevideoan architecture reflects a mix of European and Latin American styles. (Kiến trúc Montevideo phản ánh sự pha trộn giữa phong cách châu Âu Mỹ Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Uruguay: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ "thành phố thủ đô" để chỉ Montevideo.
  • Cảng Montevideo: Trong ngữ cảnh hàng hải, "cảng Montevideo" có thể được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lưu ý: "Montevideo" danh từ riêng, nên không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to go to" hoặc "to visit". - To go to Montevideo: đi đến Montevideo. - She plans to go to Montevideo next summer. ( ấy dự định đi Montevideo vào mùa tới.)

Thành ngữ liên quan

Lưu ý: Không thành ngữ phổ biến nào chứa "Montevideo". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "as busy as Montevideo's port" (bận rộn như cảng Montevideo) để chỉ sự nhộn nhịp.