montezuma's revenge

Định nghĩa

Danh từ: (không đếm được, thông tục)
Tiêu chảy mắc phải ở Mexico hoặc Trung Mỹ: "Montezuma's revenge" một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ tình trạng tiêu chảy du khách thường gặp phải khi đến thăm Mexico hoặc các quốc gia Trung Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ vị hoàng đế Montezuma II của người Aztec, với hàm ý hài hước rằng đây "sự trả thù" của ông đối với người Tây Ban Nha xâm lược.

dụ sử dụng
  • (Nhiều du khách bị tiêu chảy sau khi ăn đồ ăn đường phố ở Mexico.)
  • (Anh ấy đùa rằng cơn đau bụng của mình chỉ "sự trả thù của Montezuma" từ chuyến đi Cancún.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get Montezuma's revenge": mắc phải chứng tiêu chảy do du lịch.

    • I got Montezuma's revenge after trying the local cuisine in Guatemala.
      (Tôi bị tiêu chảy sau khi thử ẩm thực địa phương ở Guatemala.)
  • "to suffer from Montezuma's revenge": chịu đựng triệu chứng tiêu chảy.

    • She suffered from Montezuma's revenge for three days during her vacation in Mexico.
      ( ấy bị tiêu chảy trong ba ngày suốt kỳ nghỉ ở Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Traveler's diarrhea (danh từ): tiêu chảy du lịch (thuật ngữ y tế chính thức).

    • Traveler's diarrhea is a common condition affecting visitors to developing countries.
      (Tiêu chảy du lịch một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến du khách đến các nước đang phát triển.)
  • Aztec two-step (danh từ, thông tục): cách gọi hài hước khác cho chứng tiêu chảy ở Mexico.

    • He called it the "Aztec two-step" after eating too many tacos.
      (Anh ấy gọi đó "điệu nhảy hai bước của người Aztec" sau khi ăn quá nhiều bánh taco.)
Từ đồng nghĩa
  • Diarrhea: tiêu chảy (thuật ngữ y tế).
  • Dysentery: kiết lỵ (một dạng tiêu chảy nặng hơn, thường kèm máu).
  • The runs (thông tục): tiêu chảy (cách nói thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Montezuma's revenge", nhưng có thể dùng: - Come down with: mắc phải (bệnh). - He came down with Montezuma's revenge after drinking tap water.
(Anh ấy mắc chứng tiêu chảy sau khi uống nước máy.)

Thành ngữ liên quan
  • To get one's just deserts: chịu hậu quả xứng đáng (thường dùng với hàm ý hài hước).
    • Eating too much spicy food gave him Montezuma's revenge – he got his just deserts.
      (Ăn quá nhiều đồ cay khiến anh ấy bị tiêu chảyđó hậu quả xứng đáng.)