montgolfière

Học thuật
Thân thiện
montgolfière

Une montgolfière colorée s'élève doucement dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khí cầu đốt lửa: Một loại khí cầu bay được nhờ không khí nóng, được đốt nóng bởi một nguồn lửa, thườngmột bếp đốt. Đâyloại khí cầu đầu tiên do anh em nhà Montgolfier phát minh.
    • (Sử học) Khinh khí cầu: Từ dùng trong lịch sử để chỉ phương tiện bay nhẹ hơn không khí đầu tiên do con người chế tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons survolé la vallée en montgolfière. (Chúng tôi đã bay ngang qua thung lũng bằng khí cầu.)
    • L'invention de la montgolfière en 1783 a marqué l'histoire de l'aviation. (Phát minh ra khí cầu đốt lửa năm 1783 đã đánh dấu lịch sử ngành hàng không.)
    • La montgolfière s'élève doucement dans le ciel du matin. (Chiếc khí cầu từ từ bay lên bầu trời buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une montgolfière": Đi/Thực hiện một chuyến bay bằng khí cầu.

    • Pour son anniversaire, il a offert à sa femme un baptême de l'air en montgolfière. (Nhân dịp sinh nhật, anh ấy tặng vợ một chuyến bay thử bằng khí cầu.)
  • "Le principe de la montgolfière": Nguyênhoạt động của khí cầu đốt lửa (khí nóng nhẹ hơn khí lạnh nên tạo lực nâng).

    • Le principe de la montgolfière est enseigné en cours de physique. (Nguyêncủa khí cầu đốt lửa được dạy trong giờ vật lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Montgolfier (danh từ riêng): Họ của hai anh em Joseph-Michel Jacques-Étienne, những người phát minh ra khí cầu đốt lửa.
  • Ballon à air chaud (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa hiện đại hơn để chỉ "khí cầu đốt lửa".
  • Aérostat (danh từ giống đực): Khí cầu nói chung, chỉ bất kỳ phương tiện bay nào nhẹ hơn không khí.
Từ đồng nghĩa
  • Ballon (danh từ giống đực): Bóng, khí cầu (nghĩa rộng, có thể chỉ bóng bay hoặc khí cầu thể thao).
  • Ballon à air chaud (danh từ giống đực): Khí cầu đốt lửa (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • Être gonflé à l'hélium / comme une montgolfière: (Thành ngữ so sánh, ít phổ biến) Có nghĩa bóngcảm thấy rất nhẹ nhõm, phấn chấn hoặc kiêu ngạo.
    • Depuis sa promotion, il est gonflé comme une montgolfière. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất kiêu ngạo.)
montgolfière

Une montgolfière colorée s'élève doucement dans le ciel bleu.

{{montgolfière}}
danh từ giống cái
  1. (sử học)) khí cầu đốt lửa