montgomery ward
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Montgomery Ward là tên của một doanh nhân người Mỹ, người đã thành lập một doanh nghiệp bán hàng qua thư thành công vào năm 1872 (1843-1913). Từ này thường dùng để chỉ chính người này hoặc công ty do ông sáng lập.
Ví dụ sử dụng
- (Montgomery Ward đã cách mạng hóa ngành bán lẻ bằng cách giới thiệu các danh mục bán hàng qua thư.)
- (Công ty Montgomery Ward đã trở thành một cái tên quen thuộc trong mỗi gia đình ở Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as a Montgomery Ward catalog" (như một danh mục của Montgomery Ward): dùng để so sánh một thứ gì đó có nhiều lựa chọn hoặc đa dạng.
- His collection of stamps was like a Montgomery Ward catalog. (Bộ sưu tập tem của anh ấy giống như một danh mục của Montgomery Ward.)
Biến thể và từ gần giống
- Ward (danh từ): có nghĩa là phường, khu vực hành chính, hoặc người được giám hộ. Không liên quan trực tiếp đến Montgomery Ward.
Từ đồng nghĩa
- Mặt hàng bán qua thư (mail-order business): mô hình kinh doanh mà Montgomery Ward tiên phong.
- Doanh nhân (businessman): ám chỉ vai trò của ông trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Montgomery Ward".
Thành ngữ liên quan
- "Ward off" (tránh xa, ngăn chặn): thành ngữ này có chứa "Ward" nhưng không liên quan đến Montgomery Ward.
- She tried to ward off the cold by wearing a warm coat. (Cô ấy cố gắng tránh bị cảm lạnh bằng cách mặc áo khoác ấm.)