montgomery's tubercle

montgomery's tubercle

A nursing mother gently touches a Montgomery's tubercle on her areola.

Định nghĩa

Danh từ: Montgomery's tubercle (củ Montgomery) một trong các tuyến nhờn nằm trên quầng của tuyến , chức năng tiết chất nhờn để bôi trơn bảo vệ da trong thời kỳ cho con .

dụ sử dụng
  • (Trong thời kỳ mang thai, các củ Montgomery thường trở nên nổi rõ hơn.)
  • (Chất tiết từ các củ Montgomery giúp giữ ẩm cho vùng núm vú trong quá trình cho con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montgomery's tubercle" thường được nhắc đến trong bối cảnh y học sinh lý học, đặc biệt khi giải thích về những thay đổi của cơ thể phụ nữ trong thai kỳ cho con .
  • "to have Montgomery's tubercles enlarged": chỉ tình trạng các củ Montgomery to lên, thường dấu hiệu sớm của thai kỳ.
    • She noticed her Montgomery's tubercles enlarged, which prompted her to take a pregnancy test. ( ấy nhận thấy các củ Montgomery của mình to lên, điều này khiến làm xét nghiệm thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Montgomery's glands (tuyến Montgomery): tên gọi khác của Montgomery's tubercle, thường dùng trong văn bản y khoa.
  • Areolar glands (tuyến quầng ): tên gọi chung cho các tuyến nằm trên quầng , bao gồm Montgomery's tubercle.
Từ đồng nghĩa
  • Glandulae areolares (tiếng Latinh): tên khoa học của các tuyến quầng .
  • Glands of Montgomery: tên gọi khác dựa theo tên nhà bác học William Fetherstone Montgomery.
Các cụm từ liên quan
  • Montgomery's tubercles (số nhiều): dùng để chỉ tập hợp các củ này.
    • The number of Montgomery's tubercles varies among individuals. (Số lượng các củ Montgomery khác nhaumỗi người.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này do tính chuyên môn y học của .