montgomery
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ phủ của bang Alabama, Hoa Kỳ: "Montgomery" là tên của thành phố thủ phủ bang Alabama, nằm bên sông Mobile. Thành phố này nổi tiếng với vai trò quan trọng trong phong trào dân quyền Hoa Kỳ.
- Tên của một vị tướng người Anh: "Montgomery" cũng chỉ Thống chế Bernard Montgomery (1887-1976), người chỉ huy quân đội Anh trong Thế chiến II, nổi tiếng với các chiến thắng trước Rommel ở Bắc Phi và chỉ huy lực lượng mặt đất tại cuộc đổ bộ Normandy.
- Tên của một nhà văn người Canada: "Montgomery" là họ của Lucy Maud Montgomery (1874-1942), tác giả nổi tiếng với tác phẩm Anne tóc đỏ dưới chái nhà xanh.
Ví dụ sử dụng
Thủ phủ Alabama:
- Montgomery is the capital of Alabama. (Montgomery là thủ phủ của bang Alabama.)
- The civil rights march from Selma to Montgomery was a historic event. (Cuộc tuần hành dân quyền từ Selma đến Montgomery là một sự kiện lịch sử.)
Tướng Montgomery:
- General Montgomery led the British forces at the Battle of El Alamein. (Tướng Montgomery đã chỉ huy lực lượng Anh tại trận El Alamein.)
- Montgomery was a key figure in the Allied victory in World War II. (Montgomery là một nhân vật chủ chốt trong chiến thắng của Đồng minh trong Thế chiến II.)
Nhà văn Montgomery:
- L.M. Montgomery wrote the beloved novel "Anne of Green Gables". (L.M. Montgomery đã viết cuốn tiểu thuyết được yêu thích "Anne tóc đỏ dưới chái nhà xanh".)
- Montgomery's works are still popular among readers worldwide. (Các tác phẩm của Montgomery vẫn được độc giả trên toàn thế giới yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Montgomery bus boycott": cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery (1955-1956), một sự kiện quan trọng trong phong trào dân quyền Hoa Kỳ.
- The Montgomery bus boycott was led by Martin Luther King Jr. (Cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery do Martin Luther King Jr. lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Montgomeryshire (danh từ): một hạt ở xứ Wales, Vương quốc Anh.
- Montgomeryshire is known for its beautiful countryside. (Montgomeryshire nổi tiếng với vùng nông thôn tươi đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ phủ Alabama: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "thành phố Montgomery" để nhấn mạnh.
- Tướng Montgomery: "Bernard Montgomery" hoặc "Monty" (biệt danh).
- Nhà văn Montgomery: "L.M. Montgomery" hoặc "Lucy Maud Montgomery".
Các cụm từ liên quan
- "From Montgomery with love": một cách nói văn học hoặc hài hước để chỉ xuất xứ từ Montgomery.
- This postcard is from Montgomery with love. (Tấm bưu thiếp này từ Montgomery gửi với tình yêu thương.)
Thành ngữ liên quan
- "Montgomery's march": ám chỉ cuộc tuần hành lịch sử từ Selma đến Montgomery, thường được dùng để nói về sự kiên trì và đấu tranh cho công lý.
- The activists followed Montgomery's march in spirit. (Các nhà hoạt động đã theo tinh thần của cuộc tuần hành Montgomery.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
