month of sundays

month of sundays

I haven't seen him in a month of Sundays.

Định nghĩa

Danh từ: Một khoảng thời gian dài (thường được cảm nhận rất lâu, đặc biệt khi không gặp ai đó hoặc không làm điều đó). Cụm từ này thường dùng trong văn nói không trang trọng để nhấn mạnh sự lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã không gặp anh ấy cả thế kỷ rồi.)
  • ( cảm giác như đã lâu lắm rồi kể từ kỳ nghỉ cuối cùng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not in a month of Sundays": dùng để nhấn mạnh rằng điều đó sẽ không bao giờ xảy ra.
    • He won't finish that project in a month of Sundays. (Anh ấy sẽ không bao giờ hoàn thành dự án đó đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Month of Sundays (cụm danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể thay thế bằng age hoặc forever (trong nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Ages: một khoảng thời gian rất dài.
    • I waited for ages. (Tôi đã chờ đợi rất lâu.)
  • Forever: mãi mãi (dùng để nhấn mạnh thời gian lâu).
    • It took forever to get here. (Mất cả thế kỷ để đến đây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng cụm từ này thường đi với động từ "to be" hoặc "to feel" ( dụ: ).
Thành ngữ liên quan
  • In a month of Sundays: thành ngữ chính, không thành ngữ phụ liên quan trực tiếp. Lưu ý: đây thành ngữ cố định, không thể thay đổi từ "Sundays" thành ngày khác.