montia lamprosperma

montia lamprosperma

A small montia lamprosperma grows in a patch of moss by a stream.

Định nghĩa

Danh từ: Montia lamprosperma một loài thực vật nhỏ thuộc chi Montia, còn được gọi là "xà lách Ấn Độ nhỏ" (small Indian lettuce), thường mọccác vùng phía bắc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
Biến thể từ gần giống
  • Montia (danh từ): chi thực vật gồm nhiều loài xà lách nhỏ.
  • Lamprosperma (tính từ): phần tên loài có nghĩa "hạt sáng bóng".
  • Small Indian lettuce (cụm danh từ): tên gọi thông thường của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Xà lách Ấn Độ nhỏ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cải bẹ xanh phương bắc: tên gọi không chính thức dựa trên đặc điểm sinh thái.
Các cụm từ liên quan
  • Cây montia lamprosperma: chỉ cá thể thực vật thuộc loài này.
  • Loài montia lamprosperma: dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do tính chất chuyên ngành.