montmartre
Montmartre is a charming hilltop neighborhood in Paris with a beautiful basilica.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Montmartre: Một khu phố và ngọn đồi nổi tiếng ở phía bắc thủ đô Paris, Pháp. Đây là điểm cao nhất của thành phố Paris và được biết đến rộng rãi nhờ mối liên hệ mật thiết với nhiều nghệ sĩ, họa sĩ nổi tiếng trong lịch sử, đặc biệt là vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Montmartre nổi tiếng với bầu không khí phóng túng và Vương cung thánh đường Sacré-Cœur.)
- (Nhiều nghệ sĩ, bao gồm Picasso và Van Gogh, từng sống và làm việc tại Montmartre.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spirit of Montmartre": tinh thần nghệ thuật tự do, phóng khoáng đặc trưng của khu phố này.
- The film captures the spirit of Montmartre perfectly. (Bộ phim nắm bắt hoàn hảo tinh thần của Montmartre.)
Biến thể và từ gần giống
- Montmartrois(e) (tính từ): thuộc về Montmartre.
- The Montmartrois architecture is charming. (Kiến trúc Montmartre rất quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể so sánh với các khu phố nghệ thuật khác như Greenwich Village (ở New York) hoặc Shinjuku (ở Tokyo), nhưng mỗi nơi đều có bản sắc riêng.
Các cụm từ liên quan
- "Montmartre hill": ngọn đồi Montmartre, điểm cao nhất Paris.
- Climbing the Montmartre hill offers a stunning view of the city. (Leo lên ngọn đồi Montmartre mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- "To paint like Montmartre": vẽ theo phong cách nghệ thuật tự do, bất chấp quy tắc (thường dùng trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật).
- His later works began to paint like Montmartre, full of bold colors and emotion. (Những tác phẩm sau này của ông bắt đầu vẽ theo phong cách Montmartre, đầy màu sắc táo bạo và cảm xúc.)