monumentalise

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lưu danh, ghi nhớ lâu dài bằng đài tưởng niệm hoặc công trình kỷ niệm: "monumentalise" có nghĩa làm cho một người, sự kiện hoặc thành tựu trở nên bất tử hoặc được ghi nhớ mãi mãi thông qua việc xây dựng tượng đài, đài kỷ niệm, hoặc các hình thức tưởng niệm tương tự.
    • Tôn vinh một cách vĩnh viễn: Từ này còn mang nghĩa mở rộng tôn vinh hoặc ghi nhận một điều đó một cách trang trọng lâu dài, không chỉ qua vật chất còn qua văn hóa, lịch sử.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định lưu danh những thành tựu của vị tướng bằng một bức tượng lớnquảng trường thành phố.)
  • (Họ tìm cách ghi nhớ chiến thắng mãi mãi bằng cách xây dựng một công viên tưởng niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monumentalise something in history": ghi dấu ấn điều đó trong lịch sử.

    • The event was monumentalised in history books as a turning point. (Sự kiện đó đã được ghi dấu trong sách lịch sử như một bước ngoặt.)
  • "to monumentalise a person's legacy": bảo tồn di sản của ai đó.

    • The foundation works to monumentalise the artist's legacy through exhibitions. (Quỹ này hoạt động nhằm bảo tồn di sản của nghệ sĩ thông qua các triển lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Monumental (adj): to lớn, hoành tráng, ý nghĩa lịch sử.

    • The project was a monumental undertaking. (Dự án đó một công trình to lớn.)
  • Monument (n): đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm.

    • The monument stands in the center of the park. (Đài tưởng niệm đứngtrung tâm công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Commemorate: kỷ niệm, tưởng nhớ.

    • We commemorate the fallen soldiers every year. (Chúng tôi tưởng nhớ các chiến sĩ đã hy sinh mỗi năm.)
  • Immortalise: làm bất tử, lưu danh mãi mãi.

    • The poet's work immortalised his name. (Tác phẩm của nhà thơ đã làm bất tử tên tuổi ông.)
  • Memorialise: ghi nhớ bằng đài tưởng niệm.

    • They memorialised the disaster with a plaque. (Họ ghi nhớ thảm họa bằng một tấm bảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Monumentalise through: lưu danh thông qua (một phương tiện).
    • The king monumentalised his reign through grand architecture. (Nhà vua đã lưu danh triều đại của mình thông qua kiến trúc hoành tráng.)
Thành ngữ liên quan
  • Set in stone: cố định, không thể thay đổi (thường liên quan đến ý tưởng ghi nhớ vĩnh viễn).
    • The decision was not set in stone; it could be revised. (Quyết định không phải cố định; có thể được sửa đổi.)
monumentalise
The city decided to monumentalise the historic event with a statue in the park.