monumentalité

Học thuật
Thân thiện
monumentalité

Un édifice ancien impressionne par sa monumentalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hoành tráng, tính đồ sộ: Chất lượng hoặc đặc điểm của một công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật hoặc vật thể quy mô lớn, gây ấn tượng mạnh mẽ về sự vĩ đại, uy nghi thườngý nghĩa lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La monumentalité de la cathédrale impressionne tous les visiteurs. (Tính hoành tráng của nhà thờ chính tòa gây ấn tượng cho tất cả du khách.)
    • L'architecte a recherché la monumentalité dans la conception de ce mémorial. (Kiến trúc sư đã tìm kiếm tính hoành tráng trong thiết kế của đài tưởng niệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monumentalité d'une œuvre": tính hoành tráng của một tác phẩm.

    • La monumentalité de cette sculpture en fait un symbole de la ville. (Tính hoành tráng của bức tượng này biến thành một biểu tượng của thành phố.)
  • "recherche de monumentalité": sự tìm kiếm/tạo dựng tính hoành tráng.

    • Ce style architectural se caractérise par une recherche de monumentalité. (Phong cách kiến trúc này được đặc trưng bởi sự tìm kiếm tính hoành tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Monumental (adj): hoành tráng, đồ sộ, vĩ đại.

    • un édifice monumental (một công trình kiến trúc hoành tráng)
  • Monument (n): đài kỷ niệm, công trình tưởng niệm, di tích.

    • un monument historique (một di tích lịch sử)
Từ đồng nghĩa
  • Grandeur: sự hùng vĩ, sự to lớn.
  • Majesté: sự uy nghi, sự oai nghiêm.
  • Solennité: tính trang nghiêm, tính trọng thể.
Các cụm từ liên quan
  • Caractère monumental: tính chất hoành tráng (cách diễn đạt gần nghĩa).
    • Le caractère monumental du palais est indéniable. (Tính chất hoành tráng của cung điệnkhông thể phủ nhận.)
monumentalité

Un édifice ancien impressionne par sa monumentalité.

danh từ giống cái
  1. tính hoành tráng (của một công trình nghệ thuật)