monumentalize

/,mɔnju'mentəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
monumentalize

The city will monumentalize the historic event with a bronze statue in the park.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghi nhớ, kỷ niệm một cách trường tồn: Hành động tạo ra một công trình hoặc vật thể tính chất lâu dài (như một đài tưởng niệm, tượng đài, tác phẩm nghệ thuật lớn) để tôn vinh, ghi dấu một người, sự kiện, hoặc thành tựu quan trọng, nhằm đảm bảo được nhớ đến qua nhiều thế hệ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The city built a statue to monumentalize the hero's sacrifice. (Thành phố đã dựng một bức tượng để ghi nhớ sự hy sinh của vị anh hùng.)
    • His greatest works monumentalize the struggle for freedom. (Những tác phẩm vĩ đại nhất của ông ghi nhớ một cách trường tồn cuộc đấu tranh cho tự do.)
    • We must find a way to monumentalize this historic agreement. (Chúng ta phải tìm cách lưu danh hiệp định lịch sử này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monumentalize an achievement": tạo dựng một công trình để vinh danh một thành tựu.
    • The library was built to monumentalize his philanthropic achievements. (Thư viện được xây dựng để vinh danh những thành tựu từ thiện của ông.)
  • "to monumentalize in stone": ghi tạc, khắc ghi vào đá (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • Their names were monumentalized in stone on the memorial wall. (Tên của họ đã được khắc ghi vào đá trên bức tường tưởng niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Monumental (adj): (1) đồ sộ, vĩ đại, tầm cỡ; (2) thuộc về đài tưởng niệm.
    • a monumental task (một nhiệm vụ đồ sộ)
    • a monumental sculpture (một tác phẩm điêu khắc tưởng niệm)
  • Monument (n): đài tưởng niệm, tượng đài, công trình kỷ niệm.
    • the Washington Monument (Đài tưởng niệm Washington)
Từ đồng nghĩa
  • Memorialize: làm lễ tưởng niệm, lưu danh.
  • Commemorate: kỷ niệm, tưởng nhớ.
  • Immortalize: làm cho bất tử, lưu danh thiên cổ.
Từ trái nghĩa
  • Forget: lãng quên.
  • Neglect: sao lãng, bỏ mặc.
  • Obliterate: xóa bỏ, tẩy xóa.
monumentalize

The city will monumentalize the historic event with a bronze statue in the park.

ngoại động từ
  1. ghi nhớ, kỷ niệm