moon about
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Thơ thẩn, uể oải, mơ màng: "moon about" mô tả trạng thái đi lại hoặc hành động một cách thờ ơ, buồn bã, hoặc lơ đãng, như đang mộng du, không tập trung vào việc gì.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dành cả buổi chiều để thơ thẩn, nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.)
- (Anh ấy uể oải đi quanh nhà sau khi nghe tin xấu.)
- (Đừng có thơ thẩn nữa, hãy làm việc có ích đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to moon about something": thơ thẩn vì điều gì đó (thường là do buồn chán hoặc thất tình).
- He’s been mooning about his ex-girlfriend for weeks. (Anh ấy đã thơ thẩn vì bạn gái cũ suốt nhiều tuần.)
"to moon about the place": đi lang thang vô định trong một khu vực.
- The cat mooned about the garden, looking for a shady spot. (Con mèo lang thang vô định trong vườn, tìm một chỗ mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Moon around (cụm động từ): tương tự "moon about", cũng có nghĩa thơ thẩn, uể oải.
- The children mooned around the playground, bored. (Bọn trẻ thơ thẩn quanh sân chơi, chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Mope: ủ rũ, buồn bã.
- She moped around the house all day. (Cô ấy ủ rũ quanh nhà cả ngày.)
- Lounge: nằm dài, uể oải.
- He lounged about the sofa, doing nothing. (Anh ấy nằm dài trên ghế sofa, chẳng làm gì.)
- Dawdle: lề mề, la cà.
- Don’t dawdle about, we’re late! (Đừng có lề mề nữa, chúng ta muộn rồi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Moon over: mơ màng, tưởng tượng về (thường là về một người hoặc điều gì đó lãng mạn).
- She mooned over her celebrity crush all day. (Cô ấy mơ màng về người nổi tiếng mình thích cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
To be in a dreamy state: ở trong trạng thái mơ màng.
- He was in such a dreamy state that he forgot his keys. (Anh ấy ở trong trạng thái mơ màng đến nỗi quên chìa khóa.)
To have one’s head in the clouds: để đầu óc trên mây, không thực tế.
- She always has her head in the clouds, mooning about. (Cô ấy lúc nào cũng để đầu óc trên mây, thơ thẩn.)