moon around

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thơ thẩn, uể oải, mơ màng: "moon around" mô tả hành động đi lang thang hoặc ngồi một chỗ một cách vô định, thiếu năng lượng, thường buồn chán, u sầu hoặc mơ mộng. Hành động này thường đi kèm với vẻ mặt đãng, không tập trung vào việc cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để thơ thẩn quanh nhà, chẳng làm gì có ích.)
  • (Kể từ khi chia tay bạn trai, ấy chỉ uể oải quanh phòng mình, nhìn chằm chằm lên trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moon around + địa điểm": chỉ nơi chốn cụ thể ai đó thơ thẩn.
    • Stop mooning around the office; you are distracting everyone. (Đừng thơ thẩn quanh văn phòng nữa; anh đang làm mọi người mất tập trung đấy.)
  • "moon around + trạng thái cảm xúc": có thể kết hợp với trạng thái tinh thần.
    • He was mooning around in a daze after hearing the bad news. (Anh ấy đã thơ thẩn trong trạng thái mơ màng sau khi nghe tin xấu.)
  • Thường dùngdạng tiếp diễn: "mooning around" để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
    • I found her mooning around in the garden, lost in thought. (Tôi thấy ấy đang thơ thẩn trong vườn, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moon (động từ): dạng rút gọn, cũng mang nghĩa "thơ thẩn, mơ màng", nhưng thường thấy hơn trong cụm "moon about" (tương tự "moon around").
    • He's been mooning about all day. ( đã thơ thẩn cả ngày rồi.)
  • Mooch around: lảng vảng, đi loanh quanh một cách lười biếng (gần nghĩa nhưng mang sắc thái lười biếng hơn).
    • They just mooched around the mall with no purpose. (Họ chỉ lảng vảng quanh trung tâm thương mại chẳng mục đích .)
Từ đồng nghĩa
  • Laze around: nằm dài, lười biếng không làm gì.
  • Mope around: ủ rũ, buồn bã đi lang thang (nhấn mạnh tâm trạng u sầu hơn).
    • She moped around the house all weekend after failing the exam. ( ấy ủ rũ quanh nhà suốt cuối tuần sau khi thi trượt.)
  • Daydream: mơ mộng, nhưng thường ngồi yên một chỗ thay vì đi lang thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moon about: giống hệt "moon around", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • Stop mooning about and get to work! (Đừng thơ thẩn nữa hãy làm việc đi!)
  • Moon over: mơ màng, say đắm ai đó hoặc điều .
    • He's been mooning over his new girlfriend for weeks. (Anh ấy đã mơ màng bạn gái mới suốt nhiều tuần rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Moon around like a lost soul: thơ thẩn như một linh hồn lạc lối (nhấn mạnh sự cô đơn vô định).
    • After retirement, he just moons around like a lost soul. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cứ thơ thẩn như một linh hồn lạc lối.)
moon around
She tends to moon around the house on rainy afternoons.