moon on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mơ màng, đãng, không làm gì: "moon on" mô tả hành động dành thời gian một cách lười biếng, mơ mộng, không mục đích rõ ràng, thường nhìn ra ngoài cửa sổ hoặc nghĩ vẩn .

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành cả buổi chiều mơ màng tại bàn làm việc thay vì làm việc.)
  • (Đừng đãng nữa giúp tôi rửa bát đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to moon on about something": nói hoặc nghĩ về điều đó một cách mơ màng, lặp đi lặp lại.

    • He was mooning on about his lost love for hours. (Anh ấy đã mơ màng về tình yêu đã mất trong nhiều giờ.)
  • "to moon on through the day": trải qua ngày một cách uể oải, không tập trung.

    • I just mooned on through the meeting, not paying attention to anything. (Tôi chỉ đãng suốt buổi họp, không chú ý đến điều .)
Biến thể từ gần giống
  • Moon (động từ): dùng một mình với nghĩa tương tự, nhưng "moon on" nhấn mạnh sự kéo dài của hành động.

    • She mooned by the window all day. ( ấy mơ màng bên cửa sổ cả ngày.)
  • Moony (tính từ): có vẻ mơ màng, đãng.

    • He had a moony expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Daydream: mơ mộng giữa ban ngày.
  • Laze around: lười biếng, không làm gì.
  • Zone out: mất tập trung, không chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moon about/around: đi lang thang một cách lười biếng, mơ màng.

    • The kids were mooning about the house all morning. (Bọn trẻ đã lang thang lười biếng quanh nhà cả buổi sáng.)
  • Moon over: mơ màng về ai đó hoặc điều đó (thường tình cảm).

    • He's been mooning over his ex-girlfriend for weeks. (Anh ấy đã mơ màng về bạn gái trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a daze: ở trong trạng thái mơ hồ, không tỉnh táo.
    • After the news, she was in a daze, mooning on without speaking. (Sau tin tức đó, ấytrong trạng thái mơ hồ, đãng không nói lời nào.)
moon on
She would often moon on by the window, lost in thought.