moon-curser

moon-curser

A moon-curser unloads a small boat under the cover of night.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người buôn lậu: "moon-curser" chỉ một người nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa không nộp thuế hải quan, tức là hành vi buôn lậu. Từ này mang tính cổ hoặc ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Các cơ quan cảng đã bắt được vài kẻ buôn lậu đang cố gắng vận chuyển hàng hóa dưới màn đêm.)
  • (Ông ta nổi tiếng một tay buôn lậu khét tiếng, trốn thuế trên lụa nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a moon-curser": hành động như một kẻ buôn lậu. (Người thương nhân bị buộc tội đã hành động như một kẻ buôn lậu trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Moon-cursing (danh từ): hành vi buôn lậu. (Buôn lậu một hoạt động phổ biến trong chợ đen thời đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Smuggler: kẻ buôn lậu (từ phổ biến hơn).
  • Contrabandist: người buôn bán hàng cấm (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Moon-curser's trade: nghề buôn lậu. (Nghề buôn lậu rủi ro nhưng sinh lợi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "moon-curser")

Từ gần giống

Từ chứa "moon-curser"