moonstone

/'mu:nstoun/
Học thuật
Thân thiện
moonstone

A jeweler holds a polished moonstone up to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá quý trong suốt hoặc mờ, ánh ngọc trai: "moonstone" một loại đá quý, thường fenspat, được biết đến với hiệu ứng ánh sáng lung linh, trắng xanh hoặc trắng ngà giống như ánh trăng trên bề mặt.
    • (Thuộc về khoáng chất) Đá mặt trăng: Trong ngữ cảnh khoáng vật học, "moonstone" tên gọi chung cho một loại đá quý thuộc nhóm fenspat, ánh ngọc trai (adularescence).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful silver ring set with a milky blue moonstone. ( ấy đeo một chiếc nhân bạc tuyệt đẹp được gắn một viên đá mặt trăng màu trắng sữa pha xanh.)
    • Moonstone is believed by some to bring calm and balance. (Một số người tin rằng đá mặt trăng mang lại sự bình tâm cân bằng.)
    • The necklace featured a large, polished moonstone as its centerpiece. (Chiếc vòng cổ điểm nhấn một viên đá mặt trăng lớn, được mài bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rainbow moonstone": Một biến thể của đá mặt trăng hiệu ứng ánh sáng cầu vồng, thực chất một loại labradorite.
    • Rainbow moonstone displays flashes of blue, green, and sometimes yellow or pink. (Đá mặt trăng cầu vồng lấp lánh ánh xanh, lục đôi khi vàng hoặc hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adularescence (n): Hiệu ứng ánh sáng trắng xanh, trôi nổi bên trong viên đá, đặc điểm nhận dạng của đá mặt trăng chất lượng cao.
  • Feldspar / Fenspat (n): Nhóm khoáng vật tạo đá phổ biến, trong đó các loại được gọi là đá mặt trăng.
Từ đồng nghĩa
  • Pearly feldspar: Fenspat ánh ngọc trai (tên gọi mô tả dựa trên đặc tính).
  • Adularia: Một tên gọi khoáng vật học cụ thể hơn cho loại đá mặt trăng từ orthoclase fenspat.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a moonstone": Được dùng để miêu tả thứ đó có vẻ đẹp mờ ảo, kỳ ảo hoặc phát ra ánh sáng nhẹ nhàng, giống như đá mặt trăng.
    • Her eyes in the dim light were like moonstones, soft and luminous. (Đôi mắt ấy trong ánh sáng mờ ảo giống như những viên đá mặt trăng, dịu dàng sáng lấp lánh.)
moonstone

A jeweler holds a polished moonstone up to the light.

danh từ
  1. (khoáng chất) đá mặt trăng