moorbird

moorbird

A moorbird takes flight from the heather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đỏ nâuvùng đồng hoang: "moorbird" chỉ một loài màu lông đỏ nâu, sốngcác vùng đồng hoang cao (moor) của Vương quốc Anh. Loài này còn được gọi là "red grouse" ( đỏ) trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • (Chim moorbird một loài chim săn phổ biến ở Scotland.)
  • (Chúng tôi thấy một con moorbird bay ngang qua đồng hoang phủ đầy cây thạch nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moorbird" trong ngữ cảnh sinh thái: Từ này thường được dùng trong các bài viết về động vật hoang dã, săn bắn, hoặc bảo tồn thiên nhiên.
    • The moorbird population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim moorbird đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Moorfowl (danh từ): Một tên gọi khác của moorbird, thường dùng trong văn phong cổ điển.
    • The moorfowl is known for its distinctive call. (Chim moorfowl nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng.)
  • Red grouse (danh từ): Tên tiếng Anh phổ biến hơn của loài này, thường dùng trong khoa học.
    • The red grouse is a subspecies of the willow ptarmigan. ( đỏ một phân loài của liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Grouse: (tên chung cho các loài chim thuộc họ Tetraonidae).
  • Game bird: chim săn (loài chim thường bị săn để làm thực phẩm hoặc thể thao).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "moorbird". Tuy nhiên, từ "moor" (đồng hoang) thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - "Over the moor": vượt qua đồng hoang. - We walked over the moor to reach the old castle. (Chúng tôi đi bộ qua đồng hoang để đến lâu đài cổ.)

Từ gần giống

Từ chứa "moorbird"