mooring anchor

mooring anchor

A large mooring anchor rests on the seabed beneath a floating buoy.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại neo được sử dụng để giữ cố định phao neo hoặc phao báo hiệu luồng lạch tại một vị trí nhất định.

dụ sử dụng
  • (Con thuyền được cố định bằng một cái neo buộc nặng.)
  • (Phao báo hiệu luồng lạch được giữ cố định bởi một cái neo buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a mooring anchor": thả neo buộc xuống nước để giữ cố định phao hoặc thiết bị.

    • The crew dropped a mooring anchor to stabilize the buoy. (Thủy thủ đoàn đã thả một cái neo buộc để ổn định phao.)
  • "to retrieve a mooring anchor": kéo neo buộc lên khỏi nước.

    • Divers were sent to retrieve the mooring anchor after the storm. (Thợ lặn được cử xuống để kéo neo buộc lên sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Mooring (danh từ): hành động buộc thuyền hoặc điểm neo đậu.

    • The mooring was strong enough to hold the ship. (Điểm neo đậu đủ chắc chắn để giữ con tàu.)
  • Anchor (danh từ): neo nói chung.

    • They dropped the anchor to stop the boat. (Họ thả neo để dừng thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Buoy anchor: neo dùng riêng cho phao.
  • Mooring buoy anchor: neo dùng cho phao neo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moor up: buộc thuyền vào bờ hoặc neo đậu.
    • We need to moor up before the tide changes. (Chúng ta cần buộc thuyền vào bờ trước khi thủy triều thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be at anchor: đang neo đậu (thuyền đã được cố định bằng neo).
    • The fleet is at anchor in the harbor. (Hạm đội đang neo đậu trong cảng.)