moorings

/'muəriɳz/
Học thuật
Thân thiện
moorings

The boat is securely tied to its moorings in the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Dây chão, neo cố định: Các thiết bị như dây thừng, xích hoặc neo dùng để cố định tàu thuyền vào một điểm cố định như bến tàu, phao hoặc đáy biển.
    • Nơi buộc thuyền, thả neo: Vị trí hoặc khu vực cụ thể, được trang bị sẵn các phương tiện, nơi tàu thuyền có thể cập, đậu cố định an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered the crew to check the moorings before the storm. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn kiểm tra các dây chão trước cơn bão.)
    • We found safe moorings in the sheltered harbor. (Chúng tôi tìm thấy nơi thả neo an toàn trong bến cảng được che chắn.)
    • The boat broke free from its moorings during the high wind. (Con thuyền đã tuột khỏi chỗ buộc neo trong lúc gió lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cast off one's moorings": Thả dây, rời bến (nghĩa đen); Từ bỏ những thứ đã gắn bó, rời xa nền tảng (nghĩa bóng).

    • The ship cast off its moorings and headed out to sea. (Con tàu thả dây rời bến tiến ra biển khơi.)
    • After graduation, he cast off his moorings and traveled the world. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy rời xa những quen thuộc đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • "To slip one's moorings": Tuột khỏi chỗ buộc, rời đi một cách lặng lẽ hoặc bất ngờ.

    • The old fishing boat had slipped its moorings and drifted away. (Chiếc thuyền đánh cá đã tuột neo trôi dạt đi.)
Biến thể từ liên quan
  • To moor (động từ): Buộc chặt tàu thuyền bằng dây chão hoặc neo; thả neo.

    • We need to moor the yacht before sunset. (Chúng ta cần buộc chặt du thuyền trước khi mặt trời lặn.)
  • Mooring (danh từ số ít): Hành động buộc tàu, thả neo; hoặc có thể chỉ một thiết bị buộc tàu đơn lẻ.

    • The mooring of the large vessel required skill. (Việc thả neo cho con tàu lớn đòi hỏi kỹ năng.)
  • Mooring buoy (danh từ): Phao neo, một phao nổi được neo cố định dưới nước để tàu thuyền buộc vào.

    • They attached the boat to the mooring buoy. (Họ buộc thuyền vào phao neo.)
Từ đồng nghĩa
  • Berth (n): Vị trí đậu tàu tại bến.
  • Dock (n): Bến tàu, ụ tàu.
  • Anchorage (n): Nơi thả neo, vùng nước thích hợp để tàu neo đậu.
Thành ngữ liên quan
  • "To lose one's moorings": Mất phương hướng, mất đi những nguyên tắc hoặc niềm tin nền tảng (nghĩa bóng).
    • After the sudden tragedy, he felt he had lost his moorings. (Sau bi kịch bất ngờ, anh ấy cảm thấy mình như mất phương hướng.)
moorings

The boat is securely tied to its moorings in the harbor.

danh từ số nhiều
  1. (hàng hải) dây châo; neo cố định
  2. nơi buộc thuyền thả neo