moorish arch

moorish arch

A graceful moorish arch frames the entrance to the sunlit courtyard.

Định nghĩa

Danh từ: Vòm Moorish (còn gọi là vòm hình móng ngựa) một loại vòm dạng tròn, nhưng phần đáy mở rộng ra trước khi thu hẹp lạiđỉnh. Đặc điểm này tạo nên hình dáng giống như móng ngựa, thường thấy trong kiến trúc Hồi giáo, đặc biệt Tây Ban Nha thời kỳ Moorish.

dụ sử dụng
  • (Cung điện Alhambra ở Granada nổi tiếng với những vòm Moorish tuyệt đẹp.)
  • (Nhà thờ Hồi giáo này một vòm Moorish cổ điển phía trên lối vào chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moorish arch" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc để mô tả một phong cách cụ thể, đôi khi được gọi là "horseshoe arch" (vòm móng ngựa) trong tiếng Anh.
    • The restoration team carefully preserved the original moorish arch in the ancient palace. (Đội phục chế đã cẩn thận bảo tồn vòm Moorish nguyên bản trong cung điện cổ.)
  • "moorish arch" cũng có thể xuất hiện trong các mô tả nghệ thuật hoặc thiết kế nội thất, nhấn mạnh tính thẩm mỹ sự tinh tế của .
    • The interior designer incorporated a moorish arch to add an exotic touch to the living room. (Nhà thiết kế nội thất đã kết hợp một vòm Moorish để thêm nét kỳ lạ cho phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseshoe arch (n): vòm móng ngựa, một tên gọi khác của "moorish arch" do hình dạng tương tự.
    • The horseshoe arch is a defining feature of Islamic architecture. (Vòm móng ngựa một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Hồi giáo.)
  • Keyhole arch (n): vòm hình lỗ khóa, một biến thể gần giống nhưng thường đỉnh nhọn hơn.
    • Some historians confuse the keyhole arch with the moorish arch. (Một số nhà sử học nhầm lẫn vòm hình lỗ khóa với vòm Moorish.)
Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe arch: vòm móng ngựa, đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Islamic arch: vòm Hồi giáo, dùng để chỉ chung các loại vòm trong kiến trúc Hồi giáo, bao gồm cả vòm Moorish.
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan đây danh từ cụ thể)
  • "Moorish arch design": thiết kế vòm Moorish.
    • The building's moorish arch design reflects its Andalusian heritage. (Thiết kế vòm Moorish của tòa nhà phản ánh di sản Andalusia của .)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ trực tiếp)
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "moorish arch" đây thuật ngữ kiến trúc chuyên ngành.

Từ chứa "moorish arch"