moorish architecture
Định nghĩa
Danh từ: Kiến trúc Moorish (moorish architecture) là một phong cách kiến trúc phổ biến ở Tây Ban Nha từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 16, được đặc trưng bởi các vòm hình móng ngựa. Phong cách này phát triển mạnh mẽ dưới thời cai trị của người Hồi giáo (người Moor) trên bán đảo Iberia, kết hợp các yếu tố nghệ thuật Hồi giáo, Byzantine và La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Alhambra ở Granada là một kiệt tác của kiến trúc Moorish, với các chi tiết thạch cao tinh xảo và vòm hình móng ngựa.)
- (Nhiều nhà thờ ở miền nam Tây Ban Nha vẫn bảo tồn các yếu tố của kiến trúc Moorish, chẳng hạn như nhà thờ Hồi giáo-nhà thờ lớn ở Córdoba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neo-Moorish architecture": kiến trúc Tân Moorish, một phong trào phục hưng vào thế kỷ 19, phỏng theo phong cách nguyên bản.
- The Neo-Moorish architecture of the synagogue in Budapest reflects a romanticized view of the Alhambra. (Kiến trúc Tân Moorish của giáo đường Do Thái ở Budapest phản ánh cái nhìn lãng mạn hóa về Alhambra.)
- "Moorish revival": sự phục hưng phong cách Moorish trong kiến trúc thế kỷ 19.
- The Moorish revival style became popular in the United States for buildings like the Cincinnati Music Hall. (Phong cách phục hưng Moorish trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ cho các tòa nhà như Nhà hát Âm nhạc Cincinnati.)
Biến thể và từ gần giống
- Moorish (tính từ): thuộc về người Moor hoặc văn hóa của họ.
- The Moorish influence on Spanish cuisine is evident in the use of spices. (Ảnh hưởng của người Moor lên ẩm thực Tây Ban Nha thể hiện rõ qua việc sử dụng gia vị.)
- Moor (danh từ): người Moor, một nhóm dân tộc Hồi giáo từ Bắc Phi.
- The Moors ruled parts of Spain for nearly 800 years. (Người Moor đã cai trị các vùng của Tây Ban Nha trong gần 800 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Hispano-Moorish architecture: kiến trúc Hispano-Moorish, một thuật ngữ chuyên môn hơn chỉ sự kết hợp giữa phong cách Tây Ban Nha và Moorish.
- Islamic architecture in Spain: kiến trúc Hồi giáo ở Tây Ban Nha, nhấn mạnh nguồn gốc tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take on Moorish features: mang các đặc điểm kiến trúc Moorish.
- The cathedral took on Moorish features after the Reconquista. (Nhà thờ đã mang các đặc điểm kiến trúc Moorish sau cuộc Tái chinh phục.)
- Blend with Moorish styles: pha trộn với các phong cách Moorish.
- Renaissance architects often blended Gothic and Moorish styles. (Các kiến trúc sư thời Phục hưng thường pha trộn phong cách Gothic và Moorish.)
Thành ngữ liên quan
- "Moorish arches": vòm Moorish, một đặc điểm nhận dạng chính của phong cách này.
- The horseshoe arches are the most iconic feature of moorish architecture. (Vòm hình móng ngựa là đặc điểm mang tính biểu tượng nhất của kiến trúc Moorish.)
- "Moorish courtyard": sân trong kiểu Moorish, thường có đài phun nước và cây xanh.
- The Generalife gardens feature a classic Moorish courtyard with fountains. (Các khu vườn Generalife có một sân trong kiểu Moorish cổ điển với các đài phun nước.)