mopboard

mopboard

The carpenter installs a white mopboard along the base of the wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Tấm ván chân tường, phào chân tường: "mopboard" một tấm ván hoặc phào trang trí được lắp đặt dọc theo phần dưới cùng của tường, nơi tiếp giáp với sàn nhà. Mục đích chính của che kín khe hở giữa tường sàn, đồng thời bảo vệ tường khỏi bị hư hại do lau chùi, quét dọn hoặc va chạm.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã lắp một tấm ván chân tường mới dọc theo bức tường phòng khách để che khe hở giữa sàn lớp thạch cao.)
  • (Khi lau dọn, hãy cẩn thận không để nước bắn lên tấm ván chân tường, điều này có thể làm gỗ bị cong vênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a mopboard": lắp đặt một tấm ván chân tường.
    • We decided to install a ceramic mopboard in the bathroom for better moisture resistance. (Chúng tôi quyết định lắp một tấm ván chân tường bằng gốm trong phòng tắm để chống ẩm tốt hơn.)
  • "to replace a damaged mopboard": thay thế một tấm ván chân tường bị hỏng.
    • After the flood, we had to replace the entire mopboard in the basement. (Sau trận , chúng tôi phải thay toàn bộ tấm ván chân tườngtầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseboard (danh từ): tấm ván chân tường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).
    • The baseboard in the hallway needs painting. (Tấm ván chân tườnghành lang cần được sơn lại.)
  • Skirting board (danh từ): tấm ván chân tường (từ đồng nghĩa phổ biến hơnAnh).
    • The skirting board was removed during the renovation. (Tấm ván chân tường đã được tháo dỡ trong quá trình cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseboard: tấm ván chân tường (thường dùng ở Mỹ).
  • Skirting board: tấm ván chân tường (thường dùngAnh).
  • Wall trim: đường viền tường (chỉ chung các loại phào trang trí trên tường, bao gồm cả mopboard).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mopboard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mopboard".