mope around

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Mope around có nghĩa di chuyển hoặc đi lại một cách chậm chạp, uể oải, không mục đích rõ ràng, thường do tâm trạng buồn bã, chán nản hoặc thất vọng. Hành động này thường đi kèm với vẻ mặt ủ rũ thiếu năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Sau khi thua trận, anh ấy cứ đi loanh quanh trong nhà một cách uể oải cả ngày.)
  • ( ấy đi lại uể oải trong văn phòng, không nói chuyện với ai, ấy nhớ gia đình.)
  • (Đừng cứ đi loanh quanh ủ rũ nữa; hãy ra ngoài làm gì đó vui vẻ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mope around the house": đi loanh quanh trong nhà một cách ủ rũ.

    • He spent the weekend moping around the house after his girlfriend broke up with him. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để đi loanh quanh trong nhà ủ rũ sau khi bạn gái chia tay.)
  • "Mope around town": đi lang thang quanh thị trấn một cách chán nản.

    • Instead of moping around town, why don't you visit your friends? (Thay vì đi lang thang chán nản quanh thị trấn, sao bạn không đến thăm bạn bè?)
Biến thể từ gần giống
  • Mope (động từ): dạng cơ bản, có nghĩa buồn bã, ủ rũ, hoặc hành động một cách uể oải.

    • She moped for weeks after her pet died. ( ấy buồn bã ủ rũ trong nhiều tuần sau khi thú cưng của ấy chết.)
  • Mopey (tính từ): xu hướng buồn bã, dễ ủ rũ.

    • He's been feeling mopey lately. (Gần đây anh ấy cảm thấy dễ ủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Laze around: lười biếng, không làm gì cả.

    • He lazed around the house instead of studying. (Anh ấy lười biếng loanh quanh trong nhà thay vì học bài.)
  • Loiter: đi lang thang, lảng vảng (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc không mục đích).

    • Teens loitered around the mall. (Các thanh thiếu niên lảng vảng quanh trung tâm thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Have a face like a wet weekend": khuôn mặt buồn bã, ủ rũ (thành ngữ dùng để miêu tả người tâm trạng tồi tệ).
    • He had a face like a wet weekend after hearing the bad news. (Anh ấy khuôn mặt buồn bã ủ rũ sau khi nghe tin xấu.)