mopper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lau nhà bằng cây lau nhà: "mopper" chỉ một người lao động sử dụng cây lau nhà (mop) để làm sạch bề mặt sàn nhà hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người lau nhà đã làm việc hiệu quả để lau sạch toàn bộ sàn nhà.)
- (Mỗi buổi sáng, người lau nhà đến sớm để lau các hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a mopper": trở thành người lau nhà.
- After finishing his training, he became a professional mopper. (Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy trở thành một người lau nhà chuyên nghiệp.)
"mopper's duty": nhiệm vụ của người lau nhà.
- The mopper's duty includes mopping and drying the floors. (Nhiệm vụ của người lau nhà bao gồm lau và làm khô sàn.)
Biến thể và từ gần giống
Mop (danh từ/động từ): cây lau nhà; hành động lau nhà.
- He used a mop to clean the kitchen. (Anh ấy dùng cây lau nhà để lau bếp.)
Mopping (danh từ): hành động lau nhà.
- Mopping is part of the daily cleaning routine. (Lau nhà là một phần của quy trình dọn dẹp hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Cleaner: người dọn dẹp (nói chung, không chỉ lau nhà).
- Floor cleaner: người lau sàn (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mop up: lau sạch (chất lỏng hoặc bụi bẩn).
- She used a cloth to mop up the spilled water. (Cô ấy dùng một miếng vải để lau sạch nước bị đổ.)
Mop down: lau từ trên xuống dưới.
- The cleaner mopped down the walls before painting. (Người dọn dẹp đã lau tường từ trên xuống dưới trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
- To be a mopper at heart: có tinh thần của một người lao động chăm chỉ, sẵn sàng làm công việc dọn dẹp.
- Even as a manager, he is a mopper at heart, always helping clean up. (Dù là quản lý, anh ấy vẫn có tinh thần của một người lau nhà, luôn giúp dọn dẹp.)