moral obligation

moral obligation

A person helps an elderly neighbor carry groceries out of a sense of moral obligation.

Định nghĩa

Danh từ: Nghĩa vụ đạo đức một loại nghĩa vụ phát sinh từ những cân nhắc về đúng sai, dựa trên các nguyên tắc luân lý đạo đức hơn các yêu cầu pháp hoặc hợp đồng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm điều đó cảm giác có nghĩa vụ đạo đức.)
  • (Chúng ta có nghĩa vụ đạo đức để giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fulfill a moral obligation": thực hiện một nghĩa vụ đạo đức.

    • She felt she had to fulfill her moral obligation to care for her aging parents. ( ấy cảm thấy mình phải thực hiện nghĩa vụ đạo đức chăm sóc cha mẹ già.)
  • "a moral obligation to do something": nghĩa vụ đạo đức để làm gì đó.

    • Businesses have a moral obligation to protect the environment. (Các doanh nghiệp có nghĩa vụ đạo đức để bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Obligation (n): nghĩa vụ, bổn phận (nói chung, không nhất thiết mang tính đạo đức).

    • You have an obligation to pay your taxes. (Bạn có nghĩa vụ đóng thuế.)
  • Moral (adj): thuộc về đạo đức, luân lý.

    • She is a person with strong moral principles. ( ấy một người nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethical duty: nghĩa vụ đạo đức (mang tính học thuật hơn).
  • Conscience-bound duty: nghĩa vụ bị ràng buộc bởi lương tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp cho "moral obligation". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc: - "to be bound by moral obligation": bị ràng buộc bởi nghĩa vụ đạo đức. - He felt bound by moral obligation to tell the truth. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi nghĩa vụ đạo đức phải nói sự thật.)

Thành ngữ liên quan
  • "A matter of conscience": một vấn đề lương tâm (gần nghĩa với nghĩa vụ đạo đức).
    • Helping the poor is a matter of conscience for her. (Giúp đỡ người nghèo một vấn đề lương tâm đối với ấy.)