moral principle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tắc đạo đức: "moral principle" chỉ một nguyên tắc cơ bản hướng dẫn hành vi ứng xử dựa trên các chuẩn mực về đúng và sai, thiện và ác. Nó là nền tảng cho các quyết định và hành động của một cá nhân hoặc một nhóm xã hội.
- Hệ thống các giá trị đạo đức: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ tập hợp các quy tắc đạo đức được một cá nhân hoặc cộng đồng chấp nhận, ví dụ như lòng trung thực, sự công bằng, hoặc lòng nhân ái.
Ví dụ sử dụng
- (Trung thực là một nguyên tắc đạo đức cơ bản hướng dẫn hành động của anh ấy.)
- (Các nguyên tắc đạo đức của xã hội đã tiến hóa theo thời gian.)
- (Cô ấy sống theo một nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt là không bao giờ làm hại người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adhere to a moral principle": tuân thủ một nguyên tắc đạo đức.
- He adheres to the moral principle of treating everyone fairly. (Anh ấy tuân thủ nguyên tắc đạo đức đối xử công bằng với mọi người.)
- "a conflict of moral principles": xung đột giữa các nguyên tắc đạo đức.
- The dilemma presented a conflict of moral principles between loyalty and honesty. (Tình huống khó xử này đặt ra một xung đột giữa các nguyên tắc đạo đức: lòng trung thành và sự trung thực.)
- "to compromise one's moral principles": thỏa hiệp các nguyên tắc đạo đức của mình.
- He refused to compromise his moral principles for financial gain. (Anh ấy từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc đạo đức của mình để đạt lợi ích tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Moral (adj, n): thuộc về đạo đức; bài học đạo đức.
- She has high moral standards. (Cô ấy có các tiêu chuẩn đạo đức cao.)
- Principle (n): nguyên tắc, quy tắc cơ bản.
- He is a man of principle. (Anh ấy là người có nguyên tắc.)
- Morality (n): đạo đức, phẩm hạnh.
- The morality of the decision was questioned. (Đạo đức của quyết định đó bị đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Ethical standard: tiêu chuẩn đạo đức.
- Moral value: giá trị đạo đức.
- Code of conduct: quy tắc ứng xử.
- Virtue: đức hạnh, phẩm hạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live by: sống theo (một nguyên tắc).
- He lives by a strict moral principle. (Anh ấy sống theo một nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt.)
- Stand for: ủng hộ, đại diện cho (một giá trị).
- She stands for strong moral principles in her community. (Cô ấy ủng hộ các nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ trong cộng đồng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- On principle: theo nguyên tắc (dựa trên đạo đức chứ không phải lợi ích).
- He refuses to lie, even for a good cause, on principle. (Anh ấy từ chối nói dối, ngay cả vì một mục đích tốt, theo nguyên tắc.)
- A man/woman of principle: người có nguyên tắc (người sống theo các nguyên tắc đạo đức vững vàng).
- She is a woman of principle who never compromises her beliefs. (Cô ấy là một người phụ nữ có nguyên tắc, không bao giờ thỏa hiệp niềm tin của mình.)
