morale building

morale building

The team's morale building activity was a fun group picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ ghép:

    • Hoạt động hoặc yếu tố nâng cao tinh thần, động lực: "morale building" (viết liền hoặc gạch nối: morale-building) chỉ bất kỳ hành động, sự kiện, hoặc vật nào tác dụng làm tăng tinh thần, sự tự tin, hoặc lòng nhiệt huyết của một nhóm người (thường trong công việc, quân đội, hoặc thể thao).
    • dụ: The weekly team meetings were a great morale building activity. (Các cuộc họp nhóm hàng tuần một hoạt động nâng cao tinh thần tuyệt vời.)
  2. Tính từ (khi dùng như một từ ghép trước danh từ):

    • tác dụng nâng cao tinh thần: "morale-building" mô tả một điều đó được thiết kế để cải thiện tinh thần hoặc sự hài lòng của mọi người.
    • dụ: The company organized a morale-building retreat for its employees. (Công ty đã tổ chức một chuyến đi nâng cao tinh thần cho nhân viên.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sight of flowers every morning was my morale builder. (Cảnh hoa mỗi sáng yếu tố nâng cao tinh thần của tôi.)
    • Regular recognition of hard work is essential for morale building. (Việc công nhận thường xuyên công việc khó khăn điều cần thiết để nâng cao tinh thần.)
  • Tính từ:

    • The manager gave a morale-building speech before the big project. (Người quản lý đã bài phát biểu nâng cao tinh thần trước dự án lớn.)
    • They planned a morale-building event to boost team spirit. (Họ lên kế hoạch cho một sự kiện nâng cao tinh thần để thúc đẩy tinh thần đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morale building" như một cụm danh từ độc lập: Thường được dùng trong bối cảnh quản lý, quân đội, hoặc thể thao để chỉ các chiến lược cụ thể.

    • Effective morale building requires understanding individual needs. (Việc nâng cao tinh thần hiệu quả đòi hỏi phải hiểu nhu cầu cá nhân.)
  • Dùng với động từ "be" hoặc "act as": Nhấn mạnh vai trò của một yếu tố.

    • The new break room acts as a morale builder for the staff. (Phòng nghỉ mới đóng vai trò như một yếu tố nâng cao tinh thần cho nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Morale builder (danh từ): Một yếu tố cụ thể (sự kiện, vật, hành động) giúp nâng cao tinh thần.
    • A surprise bonus was a great morale builder. (Một khoản thưởng bất ngờ yếu tố nâng cao tinh thần tuyệt vời.)
  • Morale (danh từ): Tinh thần, trạng thái tâm lý chung của một nhóm.
    • Low morale can hurt productivity. (Tinh thần thấp có thể làm giảm năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinh thần nâng cao: (không từ đơn chính xác trong tiếng Việt, có thể dùng cụm "hoạt động nâng cao tinh thần" hoặc "động lực thúc đẩy").
  • Boost morale (động từ): Nâng cao tinh thần.
    • The party was meant to boost morale. (Bữa tiệc nhằm nâng cao tinh thần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up morale: Xây dựng, nâng cao tinh thần dần dần.
    • The coach's words built up the team's morale before the final match. (Lời nói của huấn luyện viên đã nâng cao tinh thần của đội trước trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's spirits up: Giữ tinh thần cao.
    • Morale building activities help keep the team's spirits up during tough times. (Các hoạt động nâng cao tinh thần giúp giữ tinh thần của đội cao trong thời gian khó khăn.)