moray firth

moray firth

A small fishing boat sails across the Moray Firth on a calm day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Moray Firth một vịnh biển nằmphía đông bắc Scotland, thông ra Biển Bắc. Đây một vùng nước ven bờ lớn, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên nơi sinh sống của nhiều loài động vật biển, đặc biệt cá heo.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Moray nổi tiếng với quần thể cá heo mũi chai.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Vịnh Moray để thưởng ngoạn phong cảnh ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Moray Firth area": khu vực xung quanh vịnh Moray, thường được nhắc đến trong bối cảnh địa hoặc du lịch.
    • The Moray Firth area is popular for hiking and wildlife watching. (Khu vực Vịnh Moray nổi tiếng với hoạt động đi bộ đường dài ngắm động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Firth (danh từ): vịnh hẹp, cửa sông (thường dùng trong địa danh Scotland).
    • The Firth of Forth is another major inlet in Scotland. (Vịnh Forth một vịnh lớn khác ở Scotland.)
  • Moray (danh từ riêng): tên một vùng hành chính ở Scotland, nơi vịnh Moray.
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: vịnh nhỏ, lạch (chỉ một vùng nước hẹp ăn sâu vào đất liền).
  • Bay: vịnh (thường rộng hơn "firth").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Moray Firth" đây danh từ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "the Moray Firth dolphins": cụm từ thường dùng để chỉ loài cá heo đặc trưng của vùng này.
    • The Moray Firth dolphins are a major attraction for wildlife enthusiasts. (Những chú cá heoVịnh Moray điểm thu hút chính cho những người yêu thích động vật hoang dã.)