morbidité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất mắc bệnh: Trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến việc bị bệnh.
    • Tổng số mắc bệnh, tỷ lệ mắc bệnh (so với số dân): Một chỉ số y tế công cộng đo lường mức độ phổ biến của một căn bệnh cụ thể trong một quần thể dân số nhất định, trong một khoảng thời gian xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La morbidité de la grippe a augmenté cet hiver. (Tỷ lệ mắc bệnh cúm đã tăng lên trong mùa đông này.)
    • Les chercheurs étudient la morbidité associée à ce nouveau virus. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tỷ lệ mắc bệnh liên quan đến loại virus mới này.)
    • Ce médicament vise à réduire la morbidité due aux complications cardiaques. (Loại thuốc này nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc bệnh do các biến chứng tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morbidité hospitalière": Tỷ lệ mắc bệnh/bệnh tật trong bệnh viện, thường chỉ các biến chứng hoặc nhiễm trùng mắc phải trong quá trình nằm viện.

    • La lutte contre les infections nosocomiales est cruciale pour réduire la morbidité hospitalière. (Cuộc chiến chống nhiễm trùng bệnh việnrất quan trọng để giảm tỷ lệ mắc bệnh trong bệnh viện.)
  • "Taux de morbidité": Tỷ lệ mắc bệnh, một con số cụ thể biểu thị số ca bệnh trên một đơn vị dân số (ví dụ: trên 100.000 người).

    • Le taux de morbidité pour cette maladie est de 150 cas pour 100 000 habitants. (Tỷ lệ mắc bệnh cho căn bệnh này là 150 ca trên 100.000 dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Morbide (tính từ): (1) Liên quan đến bệnh tật. (2) tính chất ảm đạm, u ám, thường gợi đến cái chết hoặc bệnh hoạn.

    • Une curiosité morbide. (Sự tò mò bệnh hoạn/ám ảnh về cái chết.)
  • Mortalité (danh từ giống cái): Tỷ lệ tử vong. (Đâymột khái niệm thường đi đôi với "morbidité" trong dịch tễ học).

    • La morbidité est élevée mais la mortalité reste faible. (Tỷ lệ mắc bệnh cao nhưng tỷ lệ tử vong vẫn thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Taux de maladie: Tỷ lệ bệnh tật.
  • Prévalence (trong dịch tễ học): Tỷ lệ hiện mắc, tổng số ca bệnh tồn tại trong một quần thể tại một thời điểm nhất định.
Các cụm từ liên quan
  • Réduire la morbidité: Giảm tỷ lệ mắc bệnh.

    • Le programme de vaccination a pour objectif de réduire la morbidité infantile. (Chương trình tiêm chủng nhằm mục tiêu giảm tỷ lệ mắc bệnhtrẻ em.)
  • Charge de morbidité: Gánh nặng bệnh tật, một thước đo tổng hợp về tác động của bệnh tật đối với một quần thể.

    • L'OMS évalue la charge de morbidité à l'échelle mondiale. (Tổ chức Y tế Thế giới đánh giá gánh nặng bệnh tật trên quy mô toàn cầu.)
danh từ giống cái
  1. tính chất mắc bệnh
  2. tổng số mắc bệnh, tỷ lệ mắc bệnh (so với số dân)