morbidly

morbidly

He was morbidly fascinated by the old cemetery.

Định nghĩa

Trạng từ: "morbidly" mô tả một cách thức hoặc mức độ liên quan đến bệnh tật, sự chết chóc, hoặc những điều u ám, đen tối. thường được dùng để chỉ sự quan tâm quá mức đến những chủ đề đáng sợ hoặc không lành mạnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị ám ảnh một cách bệnh hoạn bởi xác chết.)
  • ( ấy cười một cách u ám trước tin tức về vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morbidly obese": béo phìmức độ nguy hiểm đến sức khỏe.
    • The patient was diagnosed as morbidly obese. (Bệnh nhân được chẩn đoán béo phìmức độ bệnh .)
  • "morbidly curious": tò mò một cách không lành mạnh về những điều đau buồn hoặc chết chóc.
    • She felt morbidly curious about the details of the crime scene. ( ấy cảm thấy tò mò một cách bệnh hoạn về chi tiết hiện trường vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Morbid (tính từ): bệnh hoạn, u ám.
    • He has a morbid interest in horror stories. (Anh ấy sở thích bệnh hoạn với những câu chuyện kinh dị.)
  • Morbidity (danh từ): tình trạng bệnh tật, sự u ám.
    • The morbidity of the topic made everyone uncomfortable. (Sự u ám của chủ đề khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unhealthily: một cách không lành mạnh.
  • Ghoulishly: một cách rùng rợn, thích thú với cái chết.
  • Somberly: một cách u sầu, nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "morbidly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Dwell on morbidly: suy nghĩ một cách bệnh hoạn về điều . - He tends to dwell morbidly on past failures. (Anh ấy xu hướng suy nghĩ bệnh hoạn về những thất bại trong quá khứ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "morbidly", nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: - A morbid sense of humor: khiếu hài hước đen tối (nói về những chủ đề chết chóc hoặc đau buồn một cách hài hước). - His morbid sense of humor shocked his colleagues. (Khiếu hài hước đen tối của anh ta làm đồng nghiệp sốc.)