mordacité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính ăn mòn: Chất lượng của một chất có khả năng làm hư hại, phá hủy hoặc làm biến đổi một chất khác thông qua phản ứng hóa học.
- Tính chua chát, tính cay độc: Tính chất của lời nói, bài viết (đặc biệt là lời chỉ trích, phê bình) sắc bén, châm chọc và gây tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les chimistes étudient la mordacité de ce solvant. (Các nhà hóa học đang nghiên cứu tính ăn mòn của dung môi này.)
- La mordacité de sa réponse a surpris tout le monde. (Tính cay độc trong câu trả lời của anh ta đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- La mordacité de cette satire sociale est remarquable. (Tính chua chát của vở kịch châm biến xã hội này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec mordacité": một cách cay độc, chua chát.
- Il a répondu avec mordacité aux accusations. (Anh ta đã trả lời những lời buộc tội một cách cay độc.)
- "une mordacité incisive": một sự sắc sảo, sắc bén đến mức gây tổn thương.
- Le journaliste est connu pour une mordacité incisive dans ses éditoriaux. (Nhà báo này nổi tiếng với sự sắc sảo cay độc trong các bài xã luận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mordant, mordante (tính từ): có tính ăn mòn; chua cay, châm biếm.
- Un humour mordant. (Một kiểu hài hước chua cay.)
- Un acide mordant. (Một axit ăn mòn.)
- Mordre (động từ): cắn; (nghĩa bóng) làm tổn thương, châm chọc.
- Ses paroles mordent. (Lời nói của anh ta thật chua chát.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "tính ăn mòn": Corrosivité (tính ăn mòn), causticité (tính ăn da).
- Nghĩa "tính cay độc": Âcreté (vị chát, tính chua cay), virulence (tính độc hại, sự ác liệt), sarcasme (sự châm biếm, mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "mordre".)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la dent dure (nghĩa đen: có răng cứng; nghĩa bóng: chỉ trích gay gắt): Có thể diễn đạt ý tương tự "mordacité" trong phê bình.
- Ce critique a la dent dure. (Nhà phê bình này chỉ trích rất gay gắt.)
danh từ giống cái
- tính ăn mòn
- La mordacité de certains acidestính ăn mòn của một số axit
- tính chua chát, tính cay độc
- Mordacité d'une critiquetính cay độc của một lời phê bình