mordvin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Mordvin: "Mordvin" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc nông nghiệp sốngcác tỉnh trung tâm sông Volga thuộc vùng châu Âu của Nga.
    • Ngôn ngữ Mordvin: "Mordvin" cũng tên gọi của ngôn ngữ Finnic do người Mordvin sử dụng.
dụ sử dụng
  • Người Mordvin:
    • The Mordvin people have a rich cultural heritage. (Người Mordvin một di sản văn hóa phong phú.)
  • Ngôn ngữ Mordvin:
    • Mordvin is a Finnic language spoken by a small community. (Tiếng Mordvin một ngôn ngữ Finnic được một cộng đồng nhỏ sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mordvin" có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất kỳ điều liên quan đến dân tộc hoặc ngôn ngữ này.
    • Mordvin traditions are still preserved in some villages. (Các truyền thống Mordvin vẫn được bảo tồnmột số làng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordvinian (danh từ/tính từ): cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng thay thế cho "Mordvin".
    • The Mordvinian language is part of the Uralic family. (Ngôn ngữ Mordvinian một phần của hệ ngôn ngữ Ural.)
  • Mordva (danh từ): một tên gọi khác chỉ nhóm dân tộc này.
    • The Mordva people live along the Volga River. (Người Mordva sống dọc theo sông Volga.)
Từ đồng nghĩa
  • Mordva: đồng nghĩa với "Mordvin" khi chỉ dân tộc.
  • Erzya Moksha: hai nhánh chính của ngôn ngữ Mordvin, đôi khi được dùng để chỉ các nhóm dân tộc cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Mordvin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Mordvin".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mordvin"

mordvin
A Mordvin woman teaches her daughter a traditional folk song.