more often than not
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "more often than not" là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là thường xuyên hơn là không; phần lớn thời gian hoặc theo quy tắc chung. Nó diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra với tần suất cao hơn 50%, gần như là một quy luật phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Nhìn chung ở đây không mưa nhiều, nhưng thường xuyên hơn là không, trời mưa phùn vào buổi sáng.)
- (Phần lớn thời gian, cô ấy đến muộn trong cuộc họp.)
- (Mọi người thường chọn sự tiện lợi hơn chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước động từ chính hoặc sau chủ ngữ.
- Nó mang sắc thái trang trọng hơn các từ đồng nghĩa thông thường như "usually" hay "mostly".
- Có thể dùng với các thì khác nhau (hiện tại, quá khứ, tương lai) mà không thay đổi hình thức.
Biến thể và từ gần giống
- More often than not là cụm cố định, không có biến thể.
- Often (adv): thường xuyên (mức độ thấp hơn, không bao hàm tỷ lệ >50%).
- Most of the time (adv): hầu hết thời gian (tương tự về nghĩa, nhưng ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Usually: thường thường.
- As a rule: theo quy tắc.
- By and large: nhìn chung.
- Generally speaking: nói chung.
- In most cases: trong hầu hết các trường hợp.
Thành ngữ liên quan
- Nine times out of ten: chín lần trên mười lần (mức độ cao hơn, gần như chắc chắn).
- Nine times out of ten, he forgets his keys. (Chín lần trên mười lần, anh ấy quên chìa khóa.)
- As often as not: thường xuyên (mang nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn).
- As often as not, the train is delayed. (Thường xuyên, tàu hỏa bị trễ.)