morelia spilotes variegatus

morelia spilotes variegatus

A large Morelia spilotes variegatus rests on a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: Morelia spilotes variegatus một danh từ khoa học dùng để chỉ một phân loài trăn nguồn gốc từ Úc, với hoa văn lốm đốm hoặc nhiều màu sắc khác nhau trên lưng. Thuật ngữ này thuộc hệ thống phân loại động vật học (taxonomy), trong đó "Morelia" chi, "spilotes" loài, "variegatus" tính từ chỉ đặc điểm " hoa văn lốm đốm".

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân loài Morelia spilotes variegatus": dùng trong ngữ cảnh phân loại học, nhấn mạnh sự khác biệt giữa phân loài này với các phân loài khác trong cùng loài.
    • Phân loài Morelia spilotes variegatus hoa văn đặc trưng hơn so với Morelia spilotes spilotes.
  • "quần thể Morelia spilotes variegatus": dùng để chỉ nhóm cá thể của phân loài này trong một khu vực địa nhất định.
    • Quần thể Morelia spilotes variegatusmiền bắc Úc đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Biến thể từ gần giống
  • Morelia spilotes spilotes (danh từ): phân loài trăn khác trong cùng loài, hoa văn khác biệt.
    • Morelia spilotes spilotes thường màu sắc đơn sắc hơn.
  • Morelia viridis (danh từ): một loài trăn khác trong cùng chi, thường được gọi là trăn xanh.
    • Morelia viridis màu xanh lục, khác với Morelia spilotes variegatus.
Từ đồng nghĩa
  • Trăn lốm đốm Úc: tên thông thường để chỉ phân loài này trong ngữ cảnh dân gian.
    • Trăn lốm đốm Úc một trong những loài bò sát được yêu thích trong giới nuôi động vật.
Các cụm từ liên quan
  • "phân loại học Morelia spilotes variegatus": lĩnh vực nghiên cứu về sự phân loại đặc điểm của phân loài này.
    • Phân loại học Morelia spilotes variegatus giúp xác định mối quan hệ tiến hóa giữa các loài trăn.
  • "bảo tồn Morelia spilotes variegatus": các nỗ lực bảo vệ phân loài này khỏi nguy tuyệt chủng.
    • Bảo tồn Morelia spilotes variegatus ưu tiên hàng đầu của các tổ chức động vật hoang dã.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.