moreton bay chestnut
A Moreton Bay chestnut tree stands in a sunny park with large woody pods hanging from its branches.
Định nghĩa
Danh từ: Moreton Bay chestnut (còn gọi là hạt dẻ vịnh Moreton) là một loại cây thân gỗ lớn có nguồn gốc từ Úc. Cây này có lá kép lông chim, hoa màu cam-vàng, và quả là những vỏ hạt lớn bằng gỗ, bên trong chứa 3 hoặc 4 hạt giống hạt dẻ. Gỗ của cây có màu sẫm và rất chắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hạt dẻ vịnh Moreton nổi tiếng với những bông hoa màu cam-vàng đẹp mắt.)
- (Hạt của cây hạt dẻ vịnh Moreton giống hạt dẻ nhưng không thể ăn sống.)
- (Gỗ sẫm màu và chắc của cây hạt dẻ vịnh Moreton rất được ưa chuộng để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moreton Bay chestnut wood": gỗ của cây này, thường dùng trong chế tác đồ gỗ cao cấp.
- The table was crafted from Moreton Bay chestnut wood, known for its durability. (Chiếc bàn được chế tác từ gỗ hạt dẻ vịnh Moreton, nổi tiếng về độ bền.)
- "Moreton Bay chestnut tree": chỉ cây trưởng thành.
- The Moreton Bay chestnut tree can grow up to 30 meters tall in rainforests. (Cây hạt dẻ vịnh Moreton có thể cao tới 30 mét trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Chestnut (n): hạt dẻ (chỉ loại hạt nói chung, không phải cây này).
- Roasted chestnuts are a popular winter snack. (Hạt dẻ rang là món ăn vặt phổ biến vào mùa đông.)
- Black bean (n): tên gọi khác của cây .
- The black bean tree is another name for the Moreton Bay chestnut. (Cây đậu đen là tên gọi khác của cây hạt dẻ vịnh Moreton.)
Từ đồng nghĩa
- Castanospermum australe: tên khoa học của cây.
- Australian chestnut: hạt dẻ Úc.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này, vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Moreton Bay chestnut, vì từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học và lâm nghiệp.