mormon church
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà thờ Mặc Môn: "mormon church" chỉ tổ chức tôn giáo do Joseph Smith thành lập vào năm 1830, có trụ sở chính tại Thành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ. Đây là tên gọi phổ biến cho Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thờ Mặc Môn nổi tiếng với công việc truyền giáo trên khắp thế giới.)
- (Nhiều người đến thăm trụ sở chính của nhà thờ Mặc Môn tại Thành phố Salt Lake.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join the mormon church": gia nhập nhà thờ Mặc Môn.
- She decided to join the mormon church after studying its teachings. (Cô ấy quyết định gia nhập nhà thờ Mặc Môn sau khi nghiên cứu các giáo lý của nó.)
- "to be a member of the mormon church": là thành viên của nhà thờ Mặc Môn.
- He has been a member of the mormon church for over 20 years. (Ông ấy đã là thành viên của nhà thờ Mặc Môn hơn 20 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mormon (danh từ/ tính từ): người Mặc Môn hoặc thuộc về giáo phái Mặc Môn.
- The Mormon community is very close-knit. (Cộng đồng người Mặc Môn rất gắn bó.)
- Mormonism (danh từ): chủ nghĩa Mặc Môn, hệ thống tín ngưỡng và thực hành của nhà thờ Mặc Môn.
- Mormonism has unique beliefs about the Book of Mormon. (Chủ nghĩa Mặc Môn có những tín ngưỡng độc đáo về Sách Mặc Môn.)
Từ đồng nghĩa
- The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints: tên chính thức của nhà thờ Mặc Môn.
- The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints is often called the mormon church. (Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô thường được gọi là nhà thờ Mặc Môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mormon church".
Thành ngữ liên quan
- "to be as holy as a mormon church": (thành ngữ hiếm dùng) để chỉ một nơi hoặc người rất thánh thiện.
- Her house is as holy as a mormon church, always quiet and peaceful. (Ngôi nhà của cô ấy thánh thiện như một nhà thờ Mặc Môn, luôn yên tĩnh và thanh bình.)
