morning prayer

morning prayer

A family gathers for morning prayer in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: Morning prayer (cầu nguyện buổi sáng) một nghi thức hoặc thời gian cầu nguyện được thực hiện vào buổi sáng sớm, thường lúc bình minh. Trong bối cảnh tôn giáo, đây giờ kinh đầu tiên trong ngày, đặc biệt trong các truyền thống Kitô giáo.

dụ sử dụng
  • (Các nhà sư tụ tập mỗi ngày để cầu nguyện buổi sáng lúc mặt trời mọc.)
  • ( ấy bắt đầu ngày mới bằng một buổi cầu nguyện buổi sáng yên tĩnh trong phòng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say morning prayer": đọc kinh cầu nguyện buổi sáng.

    • He says morning prayer before breakfast every day. (Anh ấy đọc kinh cầu nguyện buổi sáng trước bữa ăn sáng mỗi ngày.)
  • "to attend morning prayer": tham dự buổi cầu nguyện buổi sáng.

    • The entire community attends morning prayer in the chapel. (Toàn bộ cộng đồng tham dự buổi cầu nguyện buổi sáng tại nhà nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Evening prayer (danh từ): cầu nguyện buổi tối, giờ kinh tối.

    • She also observes evening prayer before going to bed. ( ấy cũng thực hiện cầu nguyện buổi tối trước khi đi ngủ.)
  • Prayer book (danh từ): sách kinh, sách cầu nguyện.

    • The prayer book contains the texts for morning prayer. (Sách kinh chứa các văn bản cho buổi cầu nguyện buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Matins (danh từ): giờ kinh sáng (thuật ngữ tôn giáo).

    • Matins is the earliest of the canonical hours. (Giờ kinh sáng giờ kinh sớm nhất trong các giờ kinh chính.)
  • Dawn prayer (danh từ): cầu nguyện lúc bình minh.

    • Dawn prayer is often considered a time of reflection. (Cầu nguyện lúc bình minh thường được xem thời gian suy ngẫm.)
Các cụm từ liên quan
  • To lead morning prayer: dẫn dắt buổi cầu nguyện buổi sáng.

    • The priest will lead morning prayer today. (Linh mục sẽ dẫn dắt buổi cầu nguyện buổi sáng hôm nay.)
  • To join in morning prayer: tham gia vào buổi cầu nguyện buổi sáng.

    • Everyone is welcome to join in morning prayer. (Mọi người đều được chào đón tham gia vào buổi cầu nguyện buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • To pray at the break of day: cầu nguyện lúc rạng đông.
    • The hermit prays at the break of day as his morning prayer. (Ẩn sĩ cầu nguyện lúc rạng đông như buổi cầu nguyện buổi sáng của mình.)