morning-glory

/'mɔ:niɳ,glɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
morning-glory

A morning-glory vine climbs the garden fence with purple flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bìm bìm hoa tía: Tên gọi chung cho một loại cây dây leo thuộc họ Convolvulaceae, thường hoa hình loa kèn, nở vào buổi sáng tàn vào buổi chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fence was covered in beautiful blue morning-glory. (Hàng rào được phủ kín bởi những bông bìm bìm hoa tía màu xanh tuyệt đẹp.)
    • She planted morning-glory seeds next to the trellis. ( ấy đã gieo hạt giống cây bìm bìm hoa tía bên cạnh giàn leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morning-glory vine": dây leo của cây bìm bìm hoa tía.
    • The morning-glory vine quickly climbed up the wall. (Dây leo bìm bìm hoa tía nhanh chóng bám lên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Morning glory (cách viết khác, không dấu gạch ngang): cây bìm bìm hoa tía.
    • Morning glory is a common name for plants in the family Convolvulaceae. ("Morning glory" tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Bìm bìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ipomoea (danh từ khoa học): chi thực vật bao gồm nhiều loài bìm bìm hoa tía.
  • Bindweed (danh từ, thường chỉ các loài dại): cây bìm bìm (nói chung, có thể bao gồm cả các loài hoa nhỏ hơn hoặc được coi cỏ dại).
morning-glory

A morning-glory vine climbs the garden fence with purple flowers.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bìm bìm hoa tía

Từ chứa "morning-glory"