moro islamic liberation front
Moro Islamic Liberation Front (Danh từ riêng): - Là một tổ chức chính trị-vũ trang Hồi giáo ở miền nam Philippines, được thành lập vào năm 1977. Mục tiêu chính của tổ chức này là thành lập một nhà nước Hồi giáo độc lập cho người Moro (cộng đồng Hồi giáo bản địa ở Philippines). Tổ chức này từng bị chính phủ Philippines và một số quốc gia khác liệt vào danh sách các nhóm khủng bố, và đã có các cuộc xung đột vũ trang với quân đội Philippines, bao gồm cả các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ.
- (Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Moro đã ký một thỏa thuận hòa bình với chính phủ Philippines vào năm 2014.)
- (Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Moro đã chiến đấu để thành lập một nhà nước Hồi giáo độc lập cho người Moro ở Mindanao.)
- Viết tắt: MILF (thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị và truyền thông quốc tế).
- Bối cảnh lịch sử: Tổ chức này tách ra từ Moro National Liberation Front (MNLF) vào năm 1977 do bất đồng về chiến lược đàm phán hòa bình.
- Hậu hòa bình: Sau thỏa thuận hòa bình năm 2014, MILF chuyển đổi thành một tổ chức chính trị hợp pháp, tham gia vào chính quyền tự trị Bangsamoro.
- Moro (Danh từ): Chỉ người Hồi giáo bản địa ở miền nam Philippines.
- The Moros have a distinct culture and history in the Philippines. (Người Moro có văn hóa và lịch sử riêng biệt ở Philippines.)
- Moro National Liberation Front (MNLF) (Danh từ riêng): Mặt trận Giải phóng Dân tộc Moro, tổ chức tiền thân của MILF.
- Nhóm nổi dậy Hồi giáo: Một thuật ngữ chung để chỉ các tổ chức vũ trang Hồi giáo có mục tiêu chính trị.
- Phong trào ly khai: Chỉ các phong trào đấu tranh đòi độc lập hoặc tự trị cho một khu vực.
Không có cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Đàm phán với: The government negotiated with the Moro Islamic Liberation Front. (Chính phủ đã đàm phán với Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Moro.) - Chống lại: The military fought against the Moro Islamic Liberation Front. (Quân đội đã chiến đấu chống lại Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Moro.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.