moro reflex
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phản xạ Moro: Một phản xạ bình thường ở trẻ sơ sinh, trong đó một tiếng động lớn đột ngột khiến trẻ duỗi thẳng tay ra và co chân lại. Phản xạ này thường biến mất khi trẻ được khoảng 4-6 tháng tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Phản xạ Moro là dấu hiệu của một hệ thần kinh khỏe mạnh ở trẻ sơ sinh.)
- (Khi cánh cửa đóng sầm, em bé thể hiện phản xạ Moro bằng cách duỗi tay ra rồi kéo chúng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to test the moro reflex": kiểm tra phản xạ Moro (thường được bác sĩ nhi khoa thực hiện để đánh giá chức năng thần kinh của trẻ).
- The pediatrician tested the moro reflex by making a sudden loud noise near the infant. (Bác sĩ nhi khoa đã kiểm tra phản xạ Moro bằng cách tạo ra một tiếng động lớn đột ngột gần em bé.)
"the moro reflex disappears": phản xạ Moro biến mất (khi trẻ lớn hơn, hệ thần kinh trưởng thành hơn).
- By the age of six months, the moro reflex usually disappears naturally. (Đến sáu tháng tuổi, phản xạ Moro thường biến mất một cách tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Moro response (danh từ): phản ứng Moro, một thuật ngữ khác để chỉ phản xạ Moro.
- The moro response is also known as the startle reflex. (Phản ứng Moro còn được gọi là phản xạ giật mình.)
Startle reflex (danh từ): phản xạ giật mình, một thuật ngữ rộng hơn đôi khi được dùng thay thế cho moro reflex, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
- The startle reflex in adults is different from the moro reflex in infants. (Phản xạ giật mình ở người lớn khác với phản xạ Moro ở trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Startle reaction: phản ứng giật mình (mô tả hành động tương tự nhưng không phải là thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến cho "moro reflex", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì đây là thuật ngữ khoa học cụ thể.